chất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật chất tồn tại ở một thể nhất định; cái cấu tạo nên các vật thể: "Chất" chỉ thành phần vật chất cụ thể tạo nên sự vật.
- Tính chất, yếu tố cấu tạo của sự vật: "Chất" dùng để chỉ đặc tính, phẩm chất bên trong của một sự vật, hiện tượng.
- (Triết học) Tổng thể những tính chất, thuộc tính cơ bản của sự vật; cái làm cho sự vật này phân biệt với sự vật khác: Trong triết học, "chất" là phạm trù đối lập với "lượng", chỉ bản chất, đặc trưng cơ bản của sự vật.
Động từ:
- Xếp vào một chỗ, chồng lên nhau cho thành khối lớn: Hành động chất đống, xếp chồng các vật lên nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chất đá rất cứng. (Vật chất đá rất cứng.)
- Cải tạo chất đất để trồng trọt tốt hơn. (Cải tạo thành phần/đặc tính của đất để trồng trọt tốt hơn.)
- Vở kịch này có nhiều chất thơ. (Vở kịch này chứa đựng nhiều yếu tố, tinh thần thơ ca.)
- Sự biến đổi về lượng sẽ dẫn đến sự biến đổi về chất. (Sự thay đổi về số lượng sẽ dẫn đến sự thay đổi về bản chất.)
Động từ:
- Công nhân đang chất hàng lên xe tải. (Công nhân đang xếp hàng hóa lên xe tải.)
- Củi được chất thành đống lớn sau nhà. (Củi được xếp chồng thành một đống lớn phía sau nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chất" trong triết học: Khái niệm chỉ mặt bản chất, thuộc tính cơ bản của sự vật, là cái quy định sự vật là nó chứ không phải cái khác.
- Mâu thuẫn giữa chất và lượng. (Mâu thuẫn giữa bản chất và số lượng.)
"Chất" chỉ phẩm chất con người: Thường dùng trong văn chương hoặc đánh giá.
- Anh ấy có chất nghệ sĩ. (Anh ấy có phẩm chất, tư chất của một nghệ sĩ.)
Biến thể và từ liên quan
Chất lượng (danh từ): Phẩm chất, giá trị của một sự vật, sản phẩm.
- Sản phẩm này có chất lượng cao. (Sản phẩm này có phẩm chất cao.)
Chất phác (tính từ): Chân thật, mộc mạc, giản dị.
- Con người anh ấy rất chất phác. (Con người anh ấy rất mộc mạc, chân thật.)
Bản chất (danh từ): Bản tính vốn có, cốt lõi bên trong.
- Bản chất của vấn đề rất phức tạp. (Tính chất cốt lõi của vấn đề rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vật chất): Vật liệu, thành phần.
- Danh từ (tính chất): Đặc tính, phẩm chất, thuộc tính.
- Động từ: Xếp, chồng, đống, chất đống.
Các cụm từ liên quan
Chất vấn (động từ): Hỏi một cách gay gắt, đòi hỏi phải trả lời.
- Phóng viên chất vấn vị bộ trưởng về chính sách mới. (Phóng viên hỏi gay gắt vị bộ trưởng về chính sách mới.)
Chất chứa (động từ): Tích tụ, chứa đựng bên trong (thường là cảm xúc).
- Lòng anh chất chứa nhiều nỗi niềm. (Trong lòng anh tích tụ nhiều tâm sự.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Có chất thì mới có lượng: Nhấn mạnh tầm quan trọng của phẩm chất (chất) hơn số lượng (lượng).
- 1 d. 1 Vật chất tồn tại ở một thể nhất định; cái cấu tạo nên các vật thể. Chất đặc. Chất mỡ. Cải tạo chất đất. 2 Tính chất, yếu tố cấu tạo của sự vật. Vở kịch có nhiều chất thơ. 3 (chm.). Tổng thể nói chung những tính chất, thuộc tính cơ bản của sự vật; cái làm cho sự vật này phân biệt với sự vật khác; phân biệt với lượng. Sự biến đổi về chất.
- 2 đg. Xếp vào một chỗ, chồng lên nhau cho thành khối lớn. Chất hàng lên xe. Củi chất thành đống.