chịt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Chặn, bịt, làm tắc nghẽn: Hành động làm cho một lối đi, một đường ống, hoặc một khoảng trống bị bít kín, không thông thoáng.
- Bóp chặt, siết chặt: Hành động dùng lực nắm, bóp hoặc ép rất mạnh vào một vật hoặc một bộ phận cơ thể.
Phó từ:
- Một cách chặt chẽ, kín mít: Diễn tả trạng thái đóng, bịt, hoặc giữ một thứ gì đó rất chặt, không có khe hở.
- Một cách khư khư, không rời: Diễn tả hành động giữ lấy một thứ gì đó rất chặt, không muốn buông ra hoặc chia sẻ.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Cống thoát nước bị rác chịt lại, gây ngập lụt. (Cống thoát nước bị rác làm tắc lại, gây ngập lụt.)
- Nó chịt lấy cổ tôi trong lúc đùa nghịch. (Nó bóp chặt lấy cổ tôi trong lúc đùa nghịch.)
Phó từ:
- Cửa sổ đóng chịt để ngăn gió lạnh. (Cửa sổ đóng kín mít để ngăn gió lạnh.)
- Đứa bé giữ chịt món đồ chơi, không chịu đưa cho bạn. (Đứa bé giữ khư khư món đồ chơi, không chịu đưa cho bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chịt cổ": bóp hoặc siết chặt cổ ai đó.
- Tên cướp chịt cổ nạn nhân để khống chế. (Tên cướp siết chặt cổ nạn nhân để khống chế.)
"giữ chịt": giữ một cách chặt chẽ, không buông, thường với thái độ không muốn chia sẻ.
- Nó giữ chịt bí mật ấy, không tiết lộ cho ai. (Nó giữ chặt bí mật ấy, không tiết lộ cho ai.)
Biến thể và từ gần giống
Chẹt (động từ): Có nghĩa tương tự "chịt", chỉ hành động ép, bóp hoặc làm tắc nghẽn.
- Xe đỗ chẹt ngay lối ra vào. (Xe đỗ chặn ngay lối ra vào.)
Bịt (động từ): Che, lấp kín một lỗ hổng hoặc đường ra vào.
- Bịt tai lại để không nghe thấy tiếng ồn. (Che tai lại để không nghe thấy tiếng ồn.)
Từ đồng nghĩa
- Nghẹt (động từ): Làm tắc, không thông (thường dùng cho đường thở, đường ống).
- Bóp (động từ): Dùng tay nắm và ép mạnh.
- Khư khư (phó từ): Giữ lấy một cách chặt chẽ, không rời (thường mang sắc thái tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Thông (động từ): Làm cho không còn tắc nghẽn.
- Mở (động từ): Làm cho thông thoáng, không đóng kín.
- Buông (động từ): Thả ra, không giữ nữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đóng chịt: Đóng lại một cách rất chặt và kín.
- Nhớ đóng chịt cửa trước khi đi ngủ. (Nhớ đóng cửa thật kín trước khi đi ngủ.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "chịt" ít xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Các cụm từ với "chịt" thường mang tính miêu tả trực tiếp hành động.)
- I. đgt. Chặn hoặc giữ chặt, bóp chặt cho tắc, nghẹt: chịt cửa chẹt cổ. II. pht. Không rời ra, giữ rịt, khư khư: Có cái gì cứ giữ chịt, không cho ai vay mượn gì.