chẹt

Học thuật
Thân thiện
chẹt

Xe tải chẹt một chiếc xe đạp trên đường.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Làm cho nghẹt, tắc lại bằng cách bóp hoặc ép chặt từ một phía: Hành động dùng lực để siết, đè, hoặc chèn ép khiến một vật đó bị tắc, không thông thoáng hoặc khiến một bộ phận cơ thể bị nghẹt.
    • (Khẩu ngữ) Cán, đè lên (thường dùng cho xe cộ): Hành động của phương tiện giao thông đè hoặc cán lên người hoặc vật.
  2. Tính từ (thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ trang phục):

    • Chật sát, ôm sát vào người: Mô tả kiểu quần áo thiết kế , ôm chặt lấy cơ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Kẻ cướp chẹt lấy cổ nạn nhân. (Hành động bóp chặt cổ.)
    • Xe đỗ chẹt ngay lối ra vào. (Hành động chặn, làm tắc lối đi.)
    • Chiếc xe tải đã chẹt phải một con chó. (Hành động cán, đè lên.)
  • Tính từ:

    • ấy thích mặc kiểu quần chẹt ống. (Mô tả kiểu quần ống sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bóp chẹt": Ép buộc, siết chặt một cách quá đáng (thường trong kinh tế, chính trị).
    • Các chính sách mới bóp chẹt các doanh nghiệp nhỏ.
  • "bắt chẹt": Lợi dụng thế mạnh hoặc tình thế để ép buộc, yêu sách người khác.
    • Anh ta luôn tìm cách bắt chẹt đối tác trong đàm phán.
Biến thể từ gần giống
  • Chẹt chẹt (từ láy, tính từ): Mô tả cảm giác hoặc trạng thái bị ép, quá chặt đến mức khó chịu.
    • Chiếc áo mặc chẹt chẹt, khó thở quá.
  • Nghẹt (động từ/tính từ): Trạng thái bị tắc, không lưu thông được (khí, nước...). "Chẹt" thường nguyên nhân dẫn đến "nghẹt".
  • (động từ): Buộc, siết chặt lại. Có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh trang phục (quần ).
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa 1): Bóp, siết, ép, chèn, lấn.
  • Động từ (nghĩa 2 - khẩu ngữ): Cán, đè, nghiến.
  • Tính từ: , sát, ôm.
Các cụm từ liên quan
  • Chẹt cổ: Bóp hoặc siết chặt cổ ai đó.
  • Chẹt họng (khẩu ngữ): (Nghĩa đen) Hành động chẹt cổ. (Nghĩa bóng) Làm cho ai đó không thể phản đối, lên tiếng hoặc gây khó khăn về tài chính.
    • Lãi suất cao chẹt họng các hộ kinh doanh.
  • Chẹt còi (khẩu ngữ): Bấm còi xe liên tục, kéo dài (hành động này như "chẹt" vào không khí bằng âm thanh).
    • Xe phía sau chẹt còi inh ỏi đòi vượt.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • Chẹt như chẹt vòi bạch tuộc: So sánh việc bị siết chặt, bóp nghẹt một cách không thể thoát ra, giống như bị xúc tu bạch tuộc quấn chặt.
    • Bọn cho vay nặng lãi chẹt anh ta như chẹt vòi bạch tuộc.
chẹt

Xe tải chẹt một chiếc xe đạp trên đường.

  1. I đg. 1 Làm cho nghẹt, cho tắc lại bằng cách bóp chặt hoặc ép chặt từ một phía nào đó. Chẹt lấy cổ. Chẹt lối đi. Bóp chẹt*. 2 (kng.). (Xe cộ) cán, đè lên. Ôtô chẹt người.
  2. II t. (id.). (Kiểu quần áo) chật sát người. Quần ống.