chạp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tháng cuối cùng của năm âm lịch: "Chạp" dùng để chỉ tháng thứ mười hai, tháng cuối cùng trong năm âm lịch, thường rơi vào khoảng tháng Một dương lịch.
- Lễ cúng tổ tiên vào dịp cuối năm: "Chạp" còn có nghĩa là buổi lễ, nghi thức cúng bái để tưởng nhớ và tỏ lòng thành kính với ông bà, tổ tiên, thường được tổ chức vào những ngày cuối năm âm lịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình tôi chuẩn bị mâm cơm cúng chạp rất chu đáo. (Gia đình tôi chuẩn bị mâm cơm cúng tổ tiên dịp cuối năm rất chu đáo.)
- Chợ Tết thường nhộn nhịp nhất vào tháng Chạp. (Chợ Tết thường nhộn nhịp nhất vào tháng cuối năm âm lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giỗ chạp": Cụm từ kết hợp chỉ chung các ngày giỗ và lễ cúng tổ tiên quan trọng, đặc biệt là vào dịp cuối năm.
- Dịp giỗ chạp, con cháu trong dòng họ đều tề tựu đông đủ. (Vào dịp giỗ và cúng cuối năm, con cháu trong dòng họ đều tập trung đông đủ.)
Biến thể và từ liên quan
- Cúng chạp (Động từ): Hành động thực hiện nghi lễ cúng tổ tiên vào cuối năm.
Từ đồng nghĩa
- Lễ tạ tổ (cuối năm): Nghi lễ tạ ơn tổ tiên, có ý nghĩa tương tự "chạp".
Thành ngữ liên quan
- "Giỗ Tết, giỗ chạp": Thành ngữ chỉ những dịp lễ quan trọng trong năm liên quan đến việc thờ cúng tổ tiên và ăn mừng.
- Công việc bận rộn quanh năm, chỉ dịp giỗ Tết, giỗ chạp là sum họp. (Công việc bận rộn quanh năm, chỉ dịp Tết và cúng giỗ tổ tiên là được sum họp.)