dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

chấn

Words Containing "chấn"

An Chấn
đẳng chấn
chấn áp
chấn chỉnh
chấn hưng
chấn lưu
chấn động
chấn phát
chấn song
Chấn Thịnh
chấn thương
chấn thương học
chấn tiêu
chấn tử
Dương Chấn
giảm chấn
địa chấn
địa chấn học
địa chấn kế
địa chấn kí
địa chấn ký
địa chấn đồ
đồng chấn
phấn chấn
Văn Chấn
vi chấn
Vũ Chấn
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...