chợ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi công cộng, thường ở ngoài trời hoặc trong nhà lồng, diễn ra hoạt động mua bán hàng hóa vào những thời điểm nhất định trong ngày hoặc trong tuần (phiên chợ): "Chợ" là một địa điểm tập trung của người bán và người mua, là trung tâm trao đổi hàng hóa, đặc biệt phổ biến ở các vùng nông thôn và đô thị Việt Nam.
- Biểu tượng của đời sống kinh tế và văn hóa cộng đồng: "Chợ" không chỉ là nơi mua bán mà còn là không gian sinh hoạt xã hội, phản ánh nét văn hóa, phong tục của một địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sáng nào bà tôi cũng dậy sớm để đi chợ. (Bà tôi đi mua đồ tại khu vực công cộng dành cho việc mua bán vào buổi sáng.)
- Chợ Đồng Xuân là một trong những ngôi chợ lớn nhất Hà Nội. (Địa điểm công cộng lớn để mua bán có tên là Đồng Xuân ở Hà Nội.)
- Phiên chợ vùng cao thường chỉ họp vào sáng Chủ nhật. (Buổi họp mua bán tại khu vực công cộng ở vùng núi thường diễn ra vào sáng Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đầu chợ cuối làng": dùng để chỉ khoảng cách hoặc sự hiện diện khắp mọi nơi trong một khu vực.
- "Chợ đông đồng vắng" (thành ngữ): ý nói khi ở nơi đông người (như chợ) thì tấp nập, còn ở nơi khác (như đồng ruộng) thì vắng vẻ; thường ví với sự thịnh suy, được mất.
- "Có tiền mua tiên cũng được" (thường liên tưởng đến không khí chợ búa): ám chỉ sức mạnh của đồng tiền trong việc mua bán, trao đổi.
Biến thể và từ liên quan
- Chợ phiên (danh từ): chợ chỉ họp vào những ngày cố định trong tháng (ví dụ: ngày 1, 6, 11, 16... âm lịch).
- Chợ cóc (danh từ): khu chợ tự phát, nhỏ lẻ, thường họp ở vỉa hè, lòng đường.
- Chợ đêm (danh từ): chợ hoạt động chủ yếu vào buổi tối.
- Chợ trời (danh từ): chợ bán các mặt hàng đa dạng, thường là đồ cũ hoặc hàng thanh lý, có quy mô lớn.
- Đi chợ (động từ): hành động đến khu vực công cộng đó để mua sắm thực phẩm, hàng hóa.
Từ đồng nghĩa
- Búa (từ cũ, ít dùng): nơi mua bán.
- Phố chợ: khu vực vừa có nhà ở vừa có hoạt động mua bán sầm uất.
- Trung tâm thương mại: (từ hiện đại) chỉ các khu mua sắm có tổ chức, kiên cố, khác với "chợ" truyền thống.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Khắp chợ cùng quê": khắp mọi nơi, từ chốn thị thành đến nông thôn.
- Tin đồn lan nhanh khắp chợ cùng quê.
- "Chợ chùa": thường chỉ những phiên chợ đặc biệt họp ở khu vực đền, chùa vào dịp lễ hội.
- "Gạo chợ nước sông" (thành ngữ): cuộc sống bấp bênh, không ổn định, phụ thuộc vào việc mua gạo ở chợ và lấy nước ở sông.
- "Đi chợ thì hay ăn quà, Chồng yêu chồng bảo về nhà đỡ cơm" (ca dao): nói về thói quen ăn quà vặt khi đi mua sắm ở nơi công cộng đó.
- dt Nơi công cộng để nhiều người đến mua bán vào những buổi hoặc những ngày nhất định: họp chợ phiên chợ chợ đông đồng vắng (tng.) chợ chùa chợ trâu lều chợ đi chợ thì hay ăn quà, Chồng yêu chồng bảo về nhà đỡ cơm (cd.).