chừa

Học thuật
Thân thiện
chừa

Mẹ chừa một phần đất trong vườn để trồng hoa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dành riêng ra một phần, để lại một khoảng trống: Hành động cố ý không sử dụng hết, không chiếm hết một không gian hoặc vật chất nào đó, nhằm mục đích cụ thể.
    • Không đụng chạm đến, bỏ qua, tha cho: Hành động cố ý tránh làm phiền, gây hại hoặc phê phán một đối tượng nào đó.
    • Từ bỏ, ngừng hẳn một thói quen xấu hoặc một hành vi tiêu cực: Quyết định không tiếp tục một việc làm hại cho bản thân hoặc người khác nữa.
    • Không dám lặp lại một hành động (sau khi bị trừng phạt hoặc hậu quả): Rút kinh nghiệm từ một lần bị trừng trị hoặc gánh chịu hậu quả nên không dám tái phạm.
dụ sử dụng
  • Dành riêng ra một phần:

    • Xây tường rào phải chừa cổng.
    • Chị ấy chừa phần cơm cho em trai đi học về.
  • Không đụng chạm đến:

    • Bài phê bình ấy chẳng chừa một ai.
    • nghịch ngợm, chọc ghẹo không chừa một đứa trẻ nào trong xóm.
  • Từ bỏ thói quen xấu:

    • Sau đợt ốm, ông ấy quyết tâm chừa thuốc lá.
    • hứa sẽ chừa cái tật nói dối.
  • Không dám lặp lại:

    • Bị ong đốt một lần chừa, không dám trêu nữa.
    • Lần trước bị phạt nặng, lần sau chừa ngay.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chừa chỗ": dành sẵn một vị trí, một khoảng không.

    • Anh chừa chỗ cho tôi ngồi cạnh nhé.
  • "Chừa mặt": không làm mất thể diện, không làm nhục hoặc phê phán trực tiếp ai đó (thường dùng với ý mỉa mai).

    • Phê bình thì phê bình, nhưng cũng nên chừa mặt cho người ta.
  • "Chừa lối thoát" / "Chừa đường lui": tạo ra khả năng rút lui, không dồn đối phương vào thế .

    • Trong đàm phán, đôi khi cần chừa đường lui cho đối tác.
Biến thể từ gần giống
  • Để dành: (động từ) có nghĩa tương tự "chừa" khi nói về việc dành riêng một phần.
  • Kiêng: (động từ) nhấn mạnh việc kiêng khem, tránh không dùng (thức ăn, chất kích thích). "Chừa" thường mang sắc thái quyết liệt hơn sau một hậu quả.
  • Bỏ: (động từ) nghĩa rộng hơn, có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh "từ bỏ thói quen".
Từ đồng nghĩa
  • Dành dụm: để dành, tích trữ.
  • Tha: bỏ qua, không trừng phạt (gần nghĩa với "không đụng chạm đến").
  • Cai: từ bỏ một chất gây nghiện (như rượu, thuốc).
Các cụm từ liên quan
  • Chừa ra: tách riêng ra, dành riêng ra.

    • Chừa ra một ít tiền để phòng thân.
  • Chừa lại: để lại (cho người khác hoặc cho sau này).

    • Mẹ chừa lại mấy quả cam ngon nhất cho con.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Đánh chết, nết không chừa": (Thành ngữ) ý nói bản chất xấu rất khó sửa đổi, bị trừng phạt nặng.
  • "Biết tay ăn mặn thì chừa, đừng trêu mẹ mướp ngày": (Ca dao) Khuyên người ta nên biết sợ, biết dừng lại đúng lúc sau khi đã nếm trải hậu quả.
chừa

Mẹ chừa một phần đất trong vườn để trồng hoa.

  1. 1 đgt. 1. Dành riêng ra một phần: Xây nhà phải chừa lối đi 2. Không đụng chạm đến: trêu mọi người, không chừa một ai; Biết tay ăn mặn thì chừa, đừng trêu mẹ mướp ngày (cd).
  2. 2 đgt. 1. Bỏ một thói xấu: Chừa thuốc lá; Đánh cho chết, nết không chừa 2. Không tiếp tục phạm lần nữa: Lần trước bị đau, lần sau thì chừa (tng).