cia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ quan Tình báo Trung ương Hoa Kỳ: "CIA" là tên viết tắt của một cơ quan tình báo dân sự của chính phủ liên bang Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm thu thập, xử lý và phân tích thông tin tình báo về an ninh quốc gia từ nước ngoài.
- Tổ chức, cơ quan: Trong ngữ cảnh chung, "CIA" có thể được dùng để chỉ chính cơ quan này với tư cách là một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He used to work for the CIA. (Anh ấy từng làm việc cho CIA.)
- The CIA report was classified. (Báo cáo của CIA được xếp vào loại mật.)
- There are many theories about CIA operations. (Có nhiều giả thuyết về các hoạt động của CIA.)
Các cách sử dụng nâng cao
"CIA operative/agent": nhân viên/điệp viên CIA.
- The novel features a retired CIA operative. (Cuốn tiểu thuyết có nhân vật là một điệp viên CIA đã nghỉ hưu.)
"CIA-backed": được CIA hậu thuẫn.
- The coup was allegedly CIA-backed. (Cuộc đảo chính được cho là được CIA hậu thuẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Intelligence agency (n): cơ quan tình báo (nghĩa chung).
- The Agency (n): Biệt danh thông tục dùng để chỉ CIA.
- Central Intelligence Agency (n): Tên đầy đủ của CIA.
Từ đồng nghĩa
- US intelligence agency: cơ quan tình báo Hoa Kỳ (cách gọi chung).
- The Company: Một biệt danh khác, ít phổ biến hơn, cho CIA.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ riêng chỉ một tổ chức cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "CIA" như một thành phần.)
Noun
- cục tình báo trung ương Hoa Kỳ