cinema
/'sinimə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rạp chiếu phim: Một tòa nhà hoặc phòng được thiết kế đặc biệt để trình chiếu phim cho khán giả xem.
- Điện ảnh (nghệ thuật/kỹ thuật): Chỉ ngành nghệ thuật thứ bảy, bao gồm toàn bộ quá trình sản xuất, kỹ thuật và công nghiệp làm phim.
- Phim ảnh nói chung: Dùng để chỉ phương tiện, tác phẩm hoặc lĩnh vực phim điện ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Let's meet outside the cinema at 7 PM. (Hãy gặp nhau bên ngoài rạp chiếu phim lúc 7 giờ tối.)
- She has a great passion for cinema. (Cô ấy có niềm đam mê lớn với điện ảnh.)
- The history of cinema began in the late 19th century. (Lịch sử điện ảnh bắt đầu từ cuối thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The cinema": Khi dùng với mạo từ xác định, thường để chỉ ngành công nghiệp, nghệ thuật hoặc trải nghiệm xem phim nói chung.
- He works in the cinema. (Anh ấy làm việc trong ngành điện ảnh.)
- "To go to the cinema": Đi xem phim ở rạp (một hoạt động giải trí).
- We rarely go to the cinema these days. (Dạo này chúng tôi hiếm khi đi xem phim ở rạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Cinematic (adj): Thuộc về điện ảnh, có tính chất điện ảnh.
- The director has a unique cinematic style. (Đạo diễn có một phong cách điện ảnh độc đáo.)
- Cinematography (n): Nghệ thuật quay phim, điện ảnh học.
- The film won an award for its stunning cinematography. (Bộ phim giành giải nhờ nghệ thuật quay phim tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Movie theater (n): Rạp chiếu phim (từ đồng nghĩa chính xác cho nghĩa "rạp chiếu").
- Film (n): Phim, điện ảnh (có thể dùng thay thế cho nghĩa "nghệ thuật điện ảnh").
- The movies (n): Đi xem phim, rạp chiếu phim (dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'cinema')
Thành ngữ liên quan
- "Big screen": Màn ảnh rộng (ám chỉ rạp chiếu phim hoặc phim điện ảnh, trái ngược với TV).
- This story is perfect for the big screen. (Câu chuyện này hoàn hảo cho màn ảnh rộng.)
danh từ
- rạp xi nê, rạp chiếu bóng
- the cinema điện ảnh, xi nê, phim chiếu bóng
- nghệ thuật điện ảnh; kỹ thuật điện ảnh