cinema

/'sinimə/
danh từ
  1. rạp xi , rạp chiếu bóng
  2. the cinema điện ảnh, xi , phim chiếu bóng
  3. nghệ thuật điện ảnh; kỹ thuật điện ảnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

cinema
We are going to the cinema to watch a new movie.