civilise

/'sivilaiz/ Cách viết khác : (civilise) /'sivilaiz/
Học thuật
Thân thiện
civilise

The teacher aims to civilise the children through lessons in art and music.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho văn minh, khai hóa: Hành động mang lại sự tiến bộ về văn hóa, xã hội, giáo dục cách cư xử cho một cộng đồng hoặc một người, giúp họ phát triển từ một trạng thái được coi thô sơ, man rợ hoặc thiếu tổ chức.
    • Giáo hóa, truyền bá văn minh: Quá trình dạy dỗ, hướng dẫn để một người hoặc nhóm người tiếp thu tuân theo các chuẩn mực, phong tục kiến thức của một xã hội văn minh.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The missionaries aimed to civilise the remote tribe. (Các nhà truyền giáo nhằm mục đích khai hóa bộ tộc xa xôi.)
    • Education and art are powerful tools to civilise society. (Giáo dục nghệ thuật những công cụ mạnh mẽ để làm cho văn minh xã hội.)
    • He believed it was his duty to civilise the young man's rough manners. (Ông ấy tin rằng đó nhiệm vụ của mình để giáo hóa những cách cư xử thô lỗ của chàng trai trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to civilise away": (cách dùng cổ, ít phổ biến) bài trừ, loại bỏ (những hủ tục, tập quán lạc hậu) thông qua quá trình văn minh hóa.
    • They hoped to civilise away the ancient and brutal rituals. (Họ hy vọng sẽ bài trừ những nghi lễ cổ xưa tàn bạo thông qua khai hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Civilised (adj, Anh-Anh; Mỹ: civilized): văn minh, lịch sự, tao nhã.
    • a civilised conversation (một cuộc trò chuyện lịch sự)
  • Civilisation (n, Anh-Anh; Mỹ: civilization): nền văn minh, sự văn minh.
    • the ancient Egyptian civilisation (nền văn minh Ai Cập cổ đại)
Từ đồng nghĩa
  • Cultivate: trau dồi, vun đắp (văn hóa, phẩm chất).
  • Educate: giáo dục.
  • Enlighten: khai sáng.
  • Refine: tinh luyện, làm cho tinh tế hơn.
Lưu ý về sắc thái
  • Từ "civilise" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học. Trong tiếng Anh đương đại, từ này có thể mang sắc thái của chủ nghĩa thực dân hoặc sự áp đặt văn hóa, khi ngụ ý rằng một nền văn hóa này cao cấp hơn cần "dạy dỗ" một nền văn hóa khác. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng.
  • Cách viết "civilise" dạng chính tả tiếng Anh-Anh. Dạng tiếng Anh-Mỹ phổ biến hơn "civilize". Cả hai cùng nghĩa.
civilise

The teacher aims to civilise the children through lessons in art and music.

ngoại động từ
  1. làm cho văn minh, truyền bá văn minh, khai hoá, giáo hoá

Idioms

  • to civilize away
    bài trừ (hủ tục...)

Từ gần giống

Từ chứa "civilise"