civilize

/'sivilaiz/ Cách viết khác : (civilise) /'sivilaiz/
ngoại động từ
  1. làm cho văn minh, truyền bá văn minh, khai hoá, giáo hoá

Idioms

  • to civilize away
    bài trừ (hủ tục...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "civilize"

civilize
A teacher uses books and maps to civilize a remote village.