civilize

/'sivilaiz/ Cách viết khác : (civilise) /'sivilaiz/
Học thuật
Thân thiện
civilize

A teacher uses books and maps to civilize a remote village.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho văn minh, khai hoá: Hành động mang lại sự tiến bộ về văn hoá, xã hội, giáo dục tổ chức cho một cộng đồng hoặc một người, giúp họ phát triển từ một trạng thái được coi thô sơ, man rợ hoặc thiếu tổ chức.
    • Giáo hoá, truyền bá văn minh: Quá trình dạy dỗ, hướng dẫn để một người hoặc nhóm người cách cư xử, lối sống kiến thức được xã hội coi lịch sự, tinh tế học thức.
dụ sử dụng
  • (Sứ mệnh của trường học giáo hoá những tâm hồn trẻ thơ chuẩn bị cho chúng bước vào xã hội.)
  • (Đế chế La cổ đại tìm cách khai hoá những vùng lãnh thổ họ chinh phục được.)
  • (Một số triết gia tin rằng nghệ thuật âm nhạc có thể giúp làm cho văn minh bản chất con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to civilize away": (cách dùng , ít phổ biến) bài trừ, loại bỏ những thứ được coi lạc hậu, man rợ.
    • They aimed to civilize away the old superstitions. (Họ nhằm mục đích bài trừ những mê tín dị đoan .)
Biến thể từ gần giống
  • Civilized (adj): văn minh, văn hoá, lịch sự.
    • A civilized society respects the rule of law. (Một xã hội văn minh tôn trọng pháp luật.)
  • Civilization (n): nền văn minh, sự văn minh.
    • The study of ancient civilizations helps us understand human history. (Việc nghiên cứu các nền văn minh cổ đại giúp chúng ta hiểu lịch sử nhân loại.)
  • Civilise: Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Cultivate: vun trồng, trau dồi (về văn hoá, thẩm mỹ).
  • Educate: giáo dục.
  • Enlighten: khai sáng.
  • Refine: tinh luyện, làm cho tinh tế.
Từ trái nghĩa
  • Barbarize: làm cho man rợ, dã man hoá.
  • Corrupt: làm cho đồi bại, tha hoá.
civilize

A teacher uses books and maps to civilize a remote village.

ngoại động từ
  1. làm cho văn minh, truyền bá văn minh, khai hoá, giáo hoá

Idioms

  • to civilize away
    bài trừ (hủ tục...)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "civilize"