clinic
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
clinic
clinic
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "clinic"
aclinic
aclinic line
baseball clinic
basketball clinic
clinical
clinical anatomy
clinical depression
clinically
clinical neurology
clinical psychologist
clinical psychology
clinical test
clinical thermometer
clinical trial
clinician
eye clinic
hockey clinic
isoclinic
isoclinic line
mercury-in-glass clinical thermometer
monoclinic
nurse clinician
phase i clinical trial
phase ii clinical trial
phase iii clinical trial
phase iv clinical trial
policlinic
polyclinic
preclinical
preclinical phase
preclinical test
preclinical trial
reading clinic
speech clinic
subclinical
subclinical absence
triclinic
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...