Cline
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên riêng: Họ của một nhà di truyền học người Mỹ nổi tiếng, Martin Cline, sinh năm 1934. Ông được biết đến với những thí nghiệm tiên phong trong kỹ thuật di truyền.
- Khái niệm trong ngôn ngữ học và sinh học (ít phổ biến hơn): Mặc dù chủ yếu là tên riêng, từ "cline" (viết thường) có thể đề cập đến một khái niệm khoa học về sự biến đổi dần dần của một đặc điểm trong một quần thể hoặc trên một khu vực địa lý. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tham chiếu được cung cấp, nghĩa chính là tên riêng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Tên riêng):
- The controversial experiments were conducted by Cline in the early 1980s. (Các thí nghiệm gây tranh cãi đã được Cline thực hiện vào đầu những năm 1980.)
- Dr. Cline's work paved the way for modern genetic engineering techniques. (Công trình của Tiến sĩ Cline đã mở đường cho các kỹ thuật kỹ thuật di truyền hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Cline case": Thường dùng để chỉ vụ việc hoặc nghiên cứu gây tranh cãi liên quan đến nhà khoa học này, đặc biệt trong lịch sử đạo đức sinh học.
- The Cline case raised important questions about the ethics of genetic manipulation. (Vụ việc Cline đã đặt ra những câu hỏi quan trọng về đạo đức của việc thao tác gen.)
Biến thể và từ gần giống
- Clinal (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến một cline (khái niệm biến đổi dần). (Có một sự biến đổi dần về kích thước của loài từ bắc vào nam.)
- Clinician (n): Bác sĩ lâm sàng.
Từ đồng nghĩa
- Nhà di truyền học (geneticist): Từ chung chỉ các nhà khoa học trong lĩnh vực di truyền, có thể dùng để giải thích nghề nghiệp của Martin Cline.
- Nhà nghiên cứu tiên phong (pioneering researcher): Cụm từ mô tả đóng góp của ông.
Lưu ý
- Từ "Cline" viết hoa chủ yếu được dùng như một danh từ riêng (proper noun) để chỉ tên người.
- Cần phân biệt với từ "cline" viết thường (một danh từ chung) trong các ngành khoa học, có nghĩa là "sự biến thiên liên tục" hoặc "dải biến đổi". Tuy nhiên, trong hầu hết các ngữ cảnh phổ thông và theo thông tin tham chiếu, nghĩa tên riêng là phổ biến hơn.
- Ví dụ cho nghĩa khoa học (ít gặp): There is a climate cline affecting plant growth. (Có một dải biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật.)
Noun
- tên nhà di truyền học người Mỹ sinh năm 1934, người đã thành công trong việc chuyển đổi chức năng gen ở loài chuột.