contest

/kən'test/
Học thuật
Thân thiện
contest

The children entered a drawing contest at the community center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc thi, cuộc đua: Một sự kiện tổ chức trong đó các cá nhân hoặc đội thi đấu để giành chiến thắng dựa trên kỹ năng, sức mạnh hoặc may mắn.
    • Sự tranh chấp, sự tranh giành: Một cuộc đấu tranh hoặc xung đột để giành quyền lực, quyền kiểm soát hoặc một lợi thế.
  2. Động từ:

    • Tranh giành, tranh đấu: Cố gắng giành lấy hoặc giành chiến thắng trong một cuộc thi hoặc cuộc đấu tranh.
    • Tranh cãi, phản đối: Đặt câu hỏi hoặc phản đối tính hợp lệ của một điều đó, thường một cách chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She won first prize in the singing contest. ( ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi hát.)
    • The election was a close contest between two strong candidates. (Cuộc bầu cử một cuộc tranh giành sít sao giữa hai ứng viên mạnh.)
  • Động từ:

    • Many athletes will contest for the gold medal. (Nhiều vận động viên sẽ tranh giành huy chương vàng.)
    • His lawyer decided to contest the will in court. (Luật sư của ông ấy quyết định tranh cãi bản di chúc tại tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "No contest": Không thể tranh cãi, rõ ràng vượt trội.

    • In terms of quality, their product is no contest. (Về chất lượng, sản phẩm của họ không thể tranh cãi.)
  • "To contest an election": Tranh cử trong một cuộc bầu cử.

    • She decided to contest the election as an independent candidate. ( ấy quyết định tranh cử với tư cách một ứng viên độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Contestant (n): Người tham dự cuộc thi, thí sinh.

    • All contestants must register before the deadline. (Tất cả thí sinh phải đăng ký trước hạn chót.)
  • Contestable (adj): Có thể tranh cãi, có thể bị phản đối.

    • The referee's decision was contestable. (Quyết định của trọng tài có thể tranh cãi.)
  • Uncontested (adj): Không bị tranh chấp, không bị phản đối.

    • He won the seat in an uncontested election. (Ông ấy đã giành được ghế trong một cuộc bầu cử không đối thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Competition (cuộc thi), rivalry (sự cạnh tranh), dispute (sự tranh chấp).
  • Động từ: Compete (cạnh tranh), challenge (thách thức), dispute (tranh cãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Contest against/with: Tranh đấu, cạnh tranh với ai/cái .
    • They had to contest against the defending champions. (Họ phải tranh đấu với các nhàđịch đương kim.)
Thành ngữ liên quan
  • A contest of wills: Một cuộc đấu trí, một cuộc đọ sức ý chí.
    • The negotiation turned into a contest of wills. (Cuộc đàm phán biến thành một cuộc đấu trí.)
contest

The children entered a drawing contest at the community center.

danh từ
  1. cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi
    • beyond contest
      không thể tranh cãi vào đâu được nữa
  2. (thể dục,thể thao) cuộc thi; trận đấu, trận giao tranh
    • musical contest
      cuộc thi âm nhạc
    • a baxing contest
      trận đấu quyền Anh
  3. cuộc chiến đấu, cuộc đấu tranh
động từ
  1. tranh cãi, tranh luận (một vấn đề với ai)
    • to contest with someone
      tranh cãi với ai
  2. đặt vấn đề nghi ngờ không thừa nhận
    • to contest someone's right
      không thừa nhận quyền của ai
  3. tranh, tranh giành, tranh đoạt
    • to contest for a prize
      tranh giải
    • the enemy contested every inch of ground
      quân địch cố giành từng tất đất
  4. tranh cử (nghị viện)
    • to contest a seat in the parliament
      tranh một ghếnghị viện
    • a contested election
      cuộn bầu cử nhiều người ra tranh cử