conduire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Dẫn, dắt: Chỉ hành động đưa ai đó hoặc vật đó từ nơi này đến nơi khác, thường bằng cách đi cùng hoặc chỉ đường.
    • Hướng dẫn, chỉ huy, chỉ đạo: Chỉ việc lãnh đạo, hướng dẫn một nhóm người hoặc một hoạt động.
    • Lái, điều khiển: Chỉ hành động vận hành một phương tiện giao thông (như xe hơi) hoặc chỉ huy một dàn nhạc.
  2. Nội động từ:

    • Lái xe: Chỉ hành động vận hành một phương tiện giao thông.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Elle conduit son fils à l'école. ( ấy dẫn con trai đến trường.)
    • Ce métal conduit bien l'électricité. (Kim loại này dẫn điện tốt.)
    • Il conduit l'entreprise avec succès. (Anh ấy điều hành công ty một cách thành công.)
    • Je sais conduire une voiture. (Tôi biết lái xe hơi.)
    • Le chef conduit l'orchestre. (Nhạc trưởng điều khiển dàn nhạc.)
  • Nội động từ:

    • Il apprend à conduire. (Anh ấy đang học lái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "conduire à" (dẫn đến, đưa đến): Diễn tả kết quả hoặc điểm đến cuối cùng.

    • Cette route conduit à la plage. (Con đường này dẫn đến bãi biển.)
    • Ses efforts conduisent au succès. (Những nỗ lực của anh ấy dẫn đến thành công.)
  • "se conduire" (tự xử sự, cư xử): (Động từ phản thân) Chỉ cách một người cư xử.

    • Il se conduit bien en classe. ( cư xử tốt trong lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Conducteur (danh từ): Người lái xe, người chỉ huy; vật dẫn (điện, nhiệt).
  • Conduite (danh từ): Hành vi, cách cư xử; sự lái xe; đường ống dẫn.
  • Conductible (tính từ): Có thể dẫn (điện, nhiệt).
Từ đồng nghĩa
  • Mener (ngoại động từ): Dẫn dắt, đưa đến (gần nghĩa với "dẫn").
  • Diriger (ngoại động từ): Chỉ đạo, điều khiển, hướng dẫn (gần nghĩa với "chỉ huy").
  • Piloter (ngoại động từ): Lái (máy bay, tàu thủy), điều khiển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Conduire à bien: Thực hiện thành công, hoàn thành tốt.
    • Il a conduit à bien ce projet difficile. (Anh ấy đã hoàn thành tốt dự án khó khăn này.)
Thành ngữ liên quan
  • Conduire la barque: Điều khiển công việc, lèo lái tình thế (nghĩa bóng).
    • C'est lui qui conduit la barque dans cette affaire. (Chính anh tangười điều khiển công việc trong vụ này.)
ngoại động từ
  1. dẫn, dắt
    • Conduire un enfant à l'école
      dẫn em bé đến trường
    • Corps qui conduisent la chaleur
      vật dẫn nhiệt
    • Chemin qui conduit à la ville
      con đường dẫn tới thành phố
    • Conduire au bonheur
      dẫn đến hạnh phúc
    • Conduire un enfant par la main
      dắt tay một em bé
    • Conduire ses pas vers
      dẫn bước tới
  2. hướng dẫn, chỉ huy, chỉ đạo
    • Conduire une armée
      chỉ huy một đạo quân
  3. lái, điều khiển
    • Conduire une automobile
      lái xe ô
    • Conduire un orchestre
      điều khiển một dàn nhạc
nội động từ
  1. lái, điều khiển
    • Apprendre à conduire
      tập lái (xe)