conduire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Dẫn, dắt: Chỉ hành động đưa ai đó hoặc vật gì đó từ nơi này đến nơi khác, thường bằng cách đi cùng hoặc chỉ đường.
- Hướng dẫn, chỉ huy, chỉ đạo: Chỉ việc lãnh đạo, hướng dẫn một nhóm người hoặc một hoạt động.
- Lái, điều khiển: Chỉ hành động vận hành một phương tiện giao thông (như xe hơi) hoặc chỉ huy một dàn nhạc.
Nội động từ:
- Lái xe: Chỉ hành động vận hành một phương tiện giao thông.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Elle conduit son fils à l'école. (Cô ấy dẫn con trai đến trường.)
- Ce métal conduit bien l'électricité. (Kim loại này dẫn điện tốt.)
- Il conduit l'entreprise avec succès. (Anh ấy điều hành công ty một cách thành công.)
- Je sais conduire une voiture. (Tôi biết lái xe hơi.)
- Le chef conduit l'orchestre. (Nhạc trưởng điều khiển dàn nhạc.)
Nội động từ:
- Il apprend à conduire. (Anh ấy đang học lái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"conduire à" (dẫn đến, đưa đến): Diễn tả kết quả hoặc điểm đến cuối cùng.
- Cette route conduit à la plage. (Con đường này dẫn đến bãi biển.)
- Ses efforts conduisent au succès. (Những nỗ lực của anh ấy dẫn đến thành công.)
"se conduire" (tự xử sự, cư xử): (Động từ phản thân) Chỉ cách một người cư xử.
- Il se conduit bien en classe. (Nó cư xử tốt trong lớp.)
Biến thể và từ gần giống
- Conducteur (danh từ): Người lái xe, người chỉ huy; vật dẫn (điện, nhiệt).
- Conduite (danh từ): Hành vi, cách cư xử; sự lái xe; đường ống dẫn.
- Conductible (tính từ): Có thể dẫn (điện, nhiệt).
Từ đồng nghĩa
- Mener (ngoại động từ): Dẫn dắt, đưa đến (gần nghĩa với "dẫn").
- Diriger (ngoại động từ): Chỉ đạo, điều khiển, hướng dẫn (gần nghĩa với "chỉ huy").
- Piloter (ngoại động từ): Lái (máy bay, tàu thủy), điều khiển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Conduire à bien: Thực hiện thành công, hoàn thành tốt.
- Il a conduit à bien ce projet difficile. (Anh ấy đã hoàn thành tốt dự án khó khăn này.)
Thành ngữ liên quan
- Conduire la barque: Điều khiển công việc, lèo lái tình thế (nghĩa bóng).
- C'est lui qui conduit la barque dans cette affaire. (Chính anh ta là người điều khiển công việc trong vụ này.)
ngoại động từ
- dẫn, dắt
- Conduire un enfant à l'écoledẫn em bé đến trường
- Corps qui conduisent la chaleurvật dẫn nhiệt
- Chemin qui conduit à la villecon đường dẫn tới thành phố
- Conduire au bonheurdẫn đến hạnh phúc
- Conduire un enfant par la maindắt tay một em bé
- Conduire ses pas versdẫn bước tới
- hướng dẫn, chỉ huy, chỉ đạo
- Conduire une arméechỉ huy một đạo quân
- lái, điều khiển
- Conduire une automobilelái xe ô tô
- Conduire un orchestređiều khiển một dàn nhạc
nội động từ
- lái, điều khiển
- Apprendre à conduiretập lái (xe)