contour

/'kɔntuə/
Học thuật
Thân thiện
contour

Le chat noir se détache sur le contour blanc de la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đường chu vi, đường biên, đường viền: Đường nét bao quanh, xác định hình dáng bên ngoài của một vật thể.
    • Sự uốn khúc; khúc quành: Đường nét cong, lượn sóng hoặc nhiều chỗ ngoặt, đặc biệt dùng để mô tả địa hình hoặc dòng chảy.
    • (Số nhiều, từ nghĩa ) Vùng xung quanh: Khu vực lân cận, bao quanh một địa điểm trung tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le contour de l'île est très découpé. (Đường bờ biển của hòn đảo rất khúc khuỷu.)
    • L'artiste a dessiné le contour du visage avec soin. (Người họa đã vẽ đường viền khuôn mặt một cách cẩn thận.)
    • Les contours de la rivière sont dangereux pour la navigation. (Những khúc quanh của con sông rất nguy hiểm cho việc đi lại bằng thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tracer les contours de quelque chose": Phác thảo, vẽ đường viền của cái gì đó.

    • Il faut d'abord tracer les contours du projet avant de commencer. (Trước khi bắt đầu, cần phải phác thảo đường hướng của dự án trước.)
  • "Estomper les contours": Làm mờ, làm nhòa đi ranh giới.

    • La brume estompe les contours des montagnes. (Sương mù làm nhòa đi đường nét của những ngọn núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Contourner (động từ): Đi vòng quanh, lách, tránh.

    • Il a contourné l'obstacle avec habileté. (Anh ấy đã khéo léo vượt qua chướng ngại vật.)
  • Contourné, e (tính từ): Quanh co, phức tạp.

    • Un raisonnement contourné. (Một lập luận quanh co, rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Pourtour: Chu vi, vòng xung quanh.
  • Ligne: Đường nét, đường kẻ.
  • Profil: Đường nét, hình dáng (đặc biệt là mặt cắt ngang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ danh từ "contour".)

Thành ngữ liên quan
  • Perdre ses contours: Mất đi hình dáng rõ ràng, trở nên mờ nhạt.
    • Sous la pluie, le paysage perdait ses contours. (Dưới cơn mưa, phong cảnh đã mất đi những đường nét rõ ràng.)
contour

Le chat noir se détache sur le contour blanc de la fenêtre.

danh từ giống đực
  1. đường chu vi, đường biên, đường viền
  2. sự uốn khúc; khúc quành
    • Les contours d'une rivière
      khúc quành của con sông
  3. (số nhiều, từ nghĩa ) vùng xung quanh
    • Les contours de Paris
      vùng xung quanh Pa-ri