conduire
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
conduire
conduire
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "conduire"
đánh
đánh xe
ăn ở
chăn dắt
chém
chỉ bảo
chở đò
cư xử
dẫn
dẫn đầu
dẫn chuyện
dẫn dắt
dắt
dắt dẫn
dắt díu
dắt tay
dìu dắt
dụng binh
đề binh
giải
giong
hộ tang
hướng dẫn
điệu
điều tra
kéo
khảo tra
lái
lái xe
lấy lại
ngay ngắn
nghênh hôn
nghì
nghĩa
ở
ở ăn
đón dâu
phải cách
rước
rước dâu
sao đang
tang
thân chinh
thói
tồi
tống chung
truyền dẫn
truyền điện
truyền nhiệt
đưa
đưa dâu
đưa đò
với
với
xách nách
xe
xỏ mũi
xuất binh
xuất quân
xử sự
xử sự
xử thế
xử thế
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...