constitution
/,kɔnsti'tju:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cấu tạo, thành phần: Chỉ cách thức mà các phần tử hợp thành một tổng thể.
- Thể tạng, thể chất: Chỉ tình trạng sức khỏe và thể chất tổng quát của một người.
- Sự thành lập, sự thiết lập: Chỉ hành động tạo dựng, lập nên một tổ chức, cơ quan hoặc thực thể.
- Thể chế: Chỉ hệ thống các nguyên tắc và quy tắc cơ bản tổ chức một nhà nước.
- Hiến pháp: Văn bản pháp lý cơ bản, quy định những nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước và các quyền cơ bản của công dân.
- Luật cơ bản, luật lệ: Các quy định, điều lệ cơ bản của một tổ chức hoặc một thời kỳ lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La constitution de l'air est un mélange de gaz. (Cấu tạo của không khí là một hỗn hợp các chất khí.)
- Il a une constitution robuste. (Anh ấy có một thể tạng cường tráng.)
- La constitution de ce comité a pris plusieurs mois. (Việc thành lập ủy ban này đã mất nhiều tháng.)
- La constitution républicaine garantit la séparation des pouvoirs. (Thể chế cộng hòa đảm bảo sự phân chia quyền lực.)
- La Constitution de la Ve République est la loi fondamentale de la France. (Hiến pháp của nền Cộng hòa thứ Năm là luật cơ bản của nước Pháp.)
- Les constitutions féodales régissaient la société médiévale. (Các luật lệ phong kiến chi phối xã hội thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Constitution de partie civile" (luật học): Việc một người tự đặt mình vào vị trí nguyên đơn dân sự trong một vụ án hình sự để yêu cầu bồi thường thiệt hại.
- La victime a procédé à la constitution de partie civile. (Nạn nhân đã tiến hành việc tham gia tố tụng với tư cách nguyên đơn dân sự.)
"Constitution d'avoué" (luật học, cổ): Việc chỉ định một luật sư (avoué) làm đại diện trước tòa án.
- La constitution d'avoué était obligatoire devant certaines juridictions. (Việc cử luật sư đại diện là bắt buộc trước một số tòa án.)
Biến thể và từ gần giống
Constitutionnel (adj): thuộc về hiến pháp, hợp hiến.
- Une loi constitutionnelle. (Một đạo luật hiến pháp.)
Constitutionnalité (n): tính hợp hiến.
- Contrôler la constitutionnalité d'une loi. (Kiểm tra tính hợp hiến của một đạo luật.)
Constituer (v): cấu thành, thành lập.
- Ces éléments constituent un tout. (Những yếu tố này cấu thành một tổng thể.)
Từ đồng nghĩa
- Composition (n): thành phần, cấu thành.
- Création (n): sự sáng tạo, thành lập.
- Charte (n): hiến chương (có thể là văn bản nền tảng).
- Loi fondamentale (n): luật cơ bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp với danh từ "constitution")
Thành ngữ liên quan
- Être dans sa constitution (ít dùng): Ở trong tình trạng thể chất tự nhiên của mình.
- Avoir une solide constitution: Có một thể chất vững chắc, khỏe mạnh.
danh từ giống cái
- cấu tạo
- Constitution de l'aircấu tạo của không khí
- thể tạng
- sự tổ chức, sự lập
- sự cử
- Constitution d'avoué(luật học, pháp lý) sự cử người đại diện (trước tòa)
- thể chế
- Constitution républicainethể chế cộng hòa
- hiến pháp
- luật cơ bản; luật lệ
- Constitutions féodalesluật lệ phong kiến
- constitution de partie civilesự kiện đòi bồi thường