coupure

Học thuật
Thân thiện
coupure

Je me suis fait une coupure au doigt en épluchant une pomme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vết đứt, vết cắt: Chỉ một vết thương trên da do vật sắc nhọn gây ra.
    • Sự cắt, sự đứt: Hành động làm đứt hoặc tình trạng bị đứt một thứ đó.
    • Sự gián đoạn, sự ngừng cung cấp: Việc dừng đột ngột một dịch vụ liên tục, như điện hoặc nước.
    • Sự cắt xén, sự rút ngắn: Hành động loại bỏ một phần nội dung từ một văn bản, bài phát biểu, v.v.
    • Bài báo cắt ra: Một bài báo hoặc mẩu tin đã được cắt ra từ tờ báo.
    • Tiền lẻ: Tiền giấy mệnh giá nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Vết đứt:
    • Il a une petite coupure au doigt. (Anh ấy có một vết đứt nhỏngón tay.)
  • Sự cắt điện/nước:
    • Une coupure de courant est prévue demain pour maintenance. (Một đợt cắt điện được dự kiến vào ngày mai để bảo trì.)
  • Sự cắt xén nội dung:
    • Le réalisateur a fait des coupures dans le scénario. (Đạo diễn đã thực hiện vài chỗ cắt xén trong kịch bản.)
  • Bài báo cắt ra:
    • Elle collectionne les coupures de journaux sur son acteur préféré. ( ấy sưu tập những bài báo cắt ra về nam diễn viên yêu thích của mình.)
  • Tiền lẻ:
    • Avez-vous de la coupure pour un billet de 50 euros ? (Anh tiền lẻ để đổi cho tờ 50 euro không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coupure budgétaire": Sự cắt giảm ngân sách.
    • Les coupures budgétaires affectent les services publics. (Những đợt cắt giảm ngân sách ảnh hưởng đến các dịch vụ công.)
  • "Être en coupure avec": Bị ngắt kết nối, cách biệt với.
    • Il est en coupure totale avec la réalité. (Anh ta hoàn toàn cách biệt với thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Couper (động từ): Cắt, chặt, ngắt.
    • Couper du pain. (Cắt bánh mì.)
  • Coupant (tính từ): Sắc, bén.
    • Un couteau très coupant. (Một con dao rất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Entaille (nữ): Vết khía, vết cắt (sâu).
  • Interruption (nữ): Sự gián đoạn, sự ngắt quãng.
  • Réduction (nữ): Sự cắt giảm, sự giảm bớt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "coupure". Các ý nghĩa thường được diễn đạt qua động từ "couper").

Thành ngữ liên quan
  • Faire une coupure (dans): Thực hiện một sự cắt giảm (trong cái gì đó).
    • Il faut faire une coupure dans les dépenses. (Phải thực hiện cắt giảm chi tiêu.)
  • Avoir une coupure de courant/ d'eau: Bị mất điện / mất nước.
    • Nous avons eu une coupure d'eau toute la matinée. (Chúng tôi bị mất nước cả buổi sáng.)
coupure

Je me suis fait une coupure au doigt en épluchant une pomme.

danh từ giống cái
  1. vết đứt
    • Se faire une coupure à la main
      bị đứt tay
  2. hố; chỗ đứt
  3. (nghĩa bóng) sự cắt xén (một vài đoạn trong bài văn...)
  4. (nghĩa bóng) sự gián đoạn, sự ngăn cách; hố ngăn cách
  5. sự cắt (điện, nước)
  6. giấy bạc lẻ
  7. (Coupures des journaux) bài cắt (ở báo ra)
  8. (số nhiều) thuốc lá vụn

Từ trái nghĩa

Từ chứa "coupure"