crémier

Học thuật
Thân thiện
crémier

Le crémier vend du beurre et du fromage dans sa boutique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ hiệu kem sữa: Người sở hữu hoặc điều hành một cửa hàng chuyên bán các sản phẩm từ sữa như kem tươi, , pho mát sữa.
    • Người bán kem sữa: Người bán hàng trong một cửa hàng kem sữa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le crémier du quartier vend un beurre excellent. (Ông chủ hiệu kem sữa trong khu phố bán một loại tuyệt vời.)
    • Elle est allée acheter de la crème fraîche chez le crémier. ( ấy đã đi mua kem tươicửa hàng kem sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le crémier": (cách nói , ít dùng) chỉ việc kinh doanh, buôn bán các sản phẩm từ sữa.
  • Từ này thường được dùng trong bối cảnh truyền thống, chỉ các cửa hàng chuyên biệt. Ngày nay, các sản phẩm này thường được bán trong siêu thị, nhưng từ crémier vẫn được sử dụng để chỉ những cửa hàng thủ công hoặc cao cấp.
Biến thể từ gần giống
  • Crèmerie (danh từ giống cái): Cửa hàng kem sữa, hiệu bán các sản phẩm từ sữa.
    • Nous avons découvert une délicieuse crèmerie en ville. (Chúng tôi đã phát hiện ra một cửa hàng kem sữa ngon trong thành phố.)
  • Crémier-fromager (danh từ giống đực): Chủ hiệu bán kem sữa pho mát.
  • Crémier-glacier (danh từ giống đực): Chủ hiệu bán kem sữa kem lạnh (ice cream).
Từ đồng nghĩa
  • Marchand de produits laitiers: Người buôn bán các sản phẩm từ sữa (cách diễn đạt chung hơn, ít đặc trưng nghề nghiệp hơn).
Lưu ý
  • Crémiermột danh từ chỉ nghề nghiệp nguồn gốc lịch sử, gắn liền với hình ảnh các cửa hàng nhỏ chuyên biệt. khác với fromager (người bán pho mát) mặc dù hai nghề nàythể kết hợp.
crémier

Le crémier vend du beurre et du fromage dans sa boutique.

danh từ
  1. chủ hiệu kem sữa