crepe
Định nghĩa
Danh từ:
- Vải crepe: Một loại vải nhẹ, mềm, có bề mặt nhăn nhúm đặc trưng.
- Bánh crepe: Một loại bánh kếp rất mỏng, thường được ăn với nhân ngọt hoặc mặn.
- Giấy crepe: Giấy có bề mặt nhăn, thường có màu sắc, dùng để trang trí.
Động từ:
- Phủ hoặc che bằng vải crepe: Hành động phủ một lớp vải crepe lên bề mặt nào đó, thường là gương hoặc đồ vật trong tang lễ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She wore a beautiful dress made of silk crepe. (Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp làm từ lụa crepe.)
- I ordered a crepe with chocolate and strawberries for dessert. (Tôi đã gọi một chiếc bánh crepe với sô-cô-la và dâu tây làm món tráng miệng.)
- The children decorated the classroom with colorful crepe paper. (Các em nhỏ trang trí lớp học bằng giấy crepe đầy màu sắc.)
Động từ:
- They creped the mirrors in the house as a sign of mourning. (Họ đã phủ vải crepe lên những chiếc gương trong nhà như một dấu hiệu để tang.)
Các cách sử dụng nâng cao
Crepe de Chine: Một loại vải crepe cao cấp, thường làm từ tơ tằm, có bề mặt mịn và nhẹ.
- The blouse is made of crepe de Chine, making it perfect for summer. (Chiếc áo sơ mi được làm từ crepe de Chine, rất thích hợp cho mùa hè.)
Crepe suzette: Một món bánh crepe ngọt, thường được phục vụ với sốt cam và rượu mạnh.
- For a special occasion, we had crepe suzette flambéed at the table. (Trong một dịp đặc biệt, chúng tôi đã ăn bánh crepe suzette được đốt lửa ngay tại bàn.)
Biến thể và từ gần giống
Crepey (tính từ): Có bề mặt nhăn nheo như vải crepe (thường dùng để miêu tả da).
- Her skin became crepey after years of sun exposure. (Da cô ấy trở nên nhăn nheo sau nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng.)
Crêpe (danh từ): Cách viết khác của "crepe" (bánh kếp mỏng), thường dùng trong ẩm thực Pháp.
- The crêpe stand sells both sweet and savory options. (Quầy bánh crêpe bán cả loại ngọt và mặn.)
Từ đồng nghĩa
- Pancake: bánh kếp (dày hơn crepe).
- Crinkled fabric: vải nhăn (mô tả chất liệu).
- Tissue paper: giấy mỏng (gần nghĩa với giấy crepe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crepe up: (hiếm) làm nhăn hoặc phủ crepe lên.
- The old photograph began to crepe up at the edges. (Bức ảnh cũ bắt đầu nhăn lại ở các mép.)
Thành ngữ liên quan
- Crepe-hanger: (thành ngữ, không chính thức) người bi quan, người luôn thấy điều tồi tệ.
- Don't be such a crepe-hanger; things will work out fine! (Đừng có bi quan như vậy; mọi chuyện sẽ ổn thôi!)