crieur

Học thuật
Thân thiện
crieur

Le crieur public annonce les nouvelles sur la place du village.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người rao: Ngườicông việcđi rao, to những thông tin, tin tức hoặc hàng hóa cần bán trên đường phố hoặc nơi công cộng.
    • Người loan báo: Người nhiệm vụ công bố, thông báo một cách công khai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Au Moyen Âge, le crieur public annonçait les nouvelles du roi. (Thời Trung Cổ, anh công bố những tin tức của nhà vua.)
    • On entendait le crieur vanter les mérites de son produit dans la rue. (Người ta nghe thấy người rao hàng ca ngợi công dụng sản phẩm của mình trên phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crieur public": (từ ) anh , người nhiệm vụ công bố các thông báo chính thức của chính quyền hoặc pháp luật cho dân chúng.

    • Le crieur public lisait les décrets à voix haute sur la place du village. (Anh đọc to các sắc lệnh trên quảng trường làng.)
  • "crieur de journaux": người rao báo, người đi bán hoặc rao tin về các tờ báo mới xuất bản.

    • Le crieur de journaux scandait les titres des journaux du soir. (Người rao báo đọc vang những tiêu đề của các tờ báo buổi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Cri (danh từ giống đực): tiếng kêu, tiếng la, tiếng .

    • Un cri de joie. (Một tiếng reo vui.)
  • Crier (động từ): kêu, la, hét; rao.

    • Il crie pour se faire entendre. (Anh ấy la lên để được nghe thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Annonceur: người thông báo, người công bố.
  • Vendeur à la criée: người bán hàng bằng cách rao.
Thành ngữ liên quan
  • À la criée: (bán) bằng cách rao giá, đấu giá công khai (thường dùng trong bối cảnh pháphoặc buôn bán cổ điển).
    • Les biens ont été vendus à la criée. (Các tài sản đã được bán đấu giá công khai.)
crieur

Le crieur public annonce les nouvelles sur la place du village.

danh từ
  1. người rao
    • Crieur de journaux
      người rao báo
    • crieur de nuit
      (từ , nghĩa ) người rao giờ ban đêm
    • crieur public
      (từ , nghĩa ) anh