cristal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tinh thể: Chất rắn có cấu trúc hình học đều đặn, được hình thành trong tự nhiên hoặc nhân tạo.
- Pha lê: Loại thủy tinh chất lượng cao, rất trong suốt và thường chứa chì, dùng làm đồ trang trí hoặc đồ dùng.
- (Nghĩa bóng) Vẻ trong, sự trong suốt: Dùng để miêu tả vẻ trong vắt, tinh khiết của một vật thể hoặc âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les cristaux de neige sont magnifiques. (Những tinh thể tuyết thật tuyệt đẹp.)
- Elle a acheté un vase en cristal. (Cô ấy đã mua một chiếc bình bằng pha lê.)
- Le cristal de l'eau de source est frappant. (Vẻ trong của nước suối thật nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Clair comme du cristal": Trong như pha lê, rất rõ ràng và dễ hiểu.
- Ses explications sont claires comme du cristal. (Những giải thích của anh ấy trong như pha lê/rất rõ ràng.)
"Cristal de roche": Thạch anh trong suốt, một loại khoáng vật.
- Cette bague est sertie d'un cristal de roche. (Chiếc nhẫn này được gắn một viên thạch anh.)
Biến thể và từ gần giống
Cristallin (adj): Trong suốt như pha lê, thuộc về tinh thể.
- Une eau cristalline. (Một dòng nước trong vắt.)
Cristalliser (v): Kết tinh; (nghĩa bóng) cụ thể hóa, tập trung lại.
- Le sucre cristallise en refroidissant. (Đường kết tinh khi nguội đi.)
- Cristalliser les efforts. (Tập trung các nỗ lực.)
Cristaux (số nhiều của 'cristal'): Các tinh thể; đồ pha lê; (thân mật) natri cacbonat tinh thể (dùng trong giặt là).
- Nettoyer avec des cristaux. (Giặt với natri cacbonat tinh thể.)
Từ đồng nghĩa
- Verre (n): Thủy tinh (chung chung, khác với 'cristal' là loại cao cấp hơn).
- Transparence (n): Sự trong suốt (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- "Vivre dans une tour de cristal": Sống trong tháp ngà, sống tách biệt với thực tế.
- Les intellectuels sont parfois accusés de vivre dans une tour de cristal. (Các trí thức đôi khi bị chỉ trích là sống trong tháp ngà.)
danh từ giống đực
- tinh thể
- Cristaux de seltinh thể muối
- pha lê; (số nhiều) đồ pha lê
- Cristaux de Bohèmeđồ pha lê Bô-hem
- (nghĩa bóng) vẻ trong
- Le cristal d'un ruisseauvẻ trong của suối
- Le cristal de la voixvẻ trong của giọng nói
- (cristaux) (thân mật) natri cacbonat tinh thể