cristal

Học thuật
Thân thiện
cristal

Le cristal de la carafe brille sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tinh thể: Chất rắn cấu trúc hình học đều đặn, được hình thành trong tự nhiên hoặc nhân tạo.
    • Pha lê: Loại thủy tinh chất lượng cao, rất trong suốt thường chứa chì, dùng làm đồ trang trí hoặc đồ dùng.
    • (Nghĩa bóng) Vẻ trong, sự trong suốt: Dùng để miêu tả vẻ trong vắt, tinh khiết của một vật thể hoặc âm thanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les cristaux de neige sont magnifiques. (Những tinh thể tuyết thật tuyệt đẹp.)
    • Elle a acheté un vase en cristal. ( ấy đã mua một chiếc bình bằng pha lê.)
    • Le cristal de l'eau de source est frappant. (Vẻ trong của nước suối thật nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clair comme du cristal": Trong như pha lê, rất rõ ràng dễ hiểu.

    • Ses explications sont claires comme du cristal. (Những giải thích của anh ấy trong như pha lê/rất rõ ràng.)
  • "Cristal de roche": Thạch anh trong suốt, một loại khoáng vật.

    • Cette bague est sertie d'un cristal de roche. (Chiếc nhẫn này được gắn một viên thạch anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cristallin (adj): Trong suốt như pha lê, thuộc về tinh thể.

    • Une eau cristalline. (Một dòng nước trong vắt.)
  • Cristalliser (v): Kết tinh; (nghĩa bóng) cụ thể hóa, tập trung lại.

    • Le sucre cristallise en refroidissant. (Đường kết tinh khi nguội đi.)
    • Cristalliser les efforts. (Tập trung các nỗ lực.)
  • Cristaux (số nhiều của 'cristal'): Các tinh thể; đồ pha lê; (thân mật) natri cacbonat tinh thể (dùng trong giặt là).

    • Nettoyer avec des cristaux. (Giặt với natri cacbonat tinh thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Verre (n): Thủy tinh (chung chung, khác với 'cristal' là loại cao cấp hơn).
  • Transparence (n): Sự trong suốt (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • "Vivre dans une tour de cristal": Sống trong tháp ngà, sống tách biệt với thực tế.
    • Les intellectuels sont parfois accusés de vivre dans une tour de cristal. (Các trí thức đôi khi bị chỉ tríchsống trong tháp ngà.)
cristal

Le cristal de la carafe brille sur la table.

danh từ giống đực
  1. tinh thể
    • Cristaux de sel
      tinh thể muối
  2. pha lê; (số nhiều) đồ pha lê
    • Cristaux de Bohème
      đồ pha lê -hem
  3. (nghĩa bóng) vẻ trong
    • Le cristal d'un ruisseau
      vẻ trong của suối
    • Le cristal de la voix
      vẻ trong của giọng nói
  4. (cristaux) (thân mật) natri cacbonat tinh thể