croît
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tăng đàn, sự tăng sản (súc vật): "croît" chỉ sự gia tăng về số lượng, đặc biệt là của đàn gia súc hoặc vật nuôi do sinh sản.
- Sự tăng cân: "croît" cũng có thể chỉ sự gia tăng về trọng lượng, thường được dùng trong chăn nuôi để theo dõi sự phát triển của động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le croît du troupeau cette année est impressionnant. (Sự tăng đàn của đàn gia súc năm nay thật ấn tượng.)
- Les éleveurs surveillent le croît des porcelets. (Những người chăn nuôi theo dõi sự tăng cân của lợn con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "croît journalier": sự tăng trưởng hàng ngày (về cân nặng).
- Le croît journalier des agneaux est un indicateur de santé. (Sự tăng cân hàng ngày của cừu non là một chỉ số về sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
Croître (động từ): tăng lên, phát triển, lớn lên.
- La population croît rapidement. (Dân số tăng lên nhanh chóng.)
Accroissement (danh từ giống đực): sự gia tăng, sự tăng thêm (nói chung).
- un accroissement de la production (sự gia tăng sản lượng)
Từ đồng nghĩa
- Augmentation (danh từ giống cái): sự tăng lên.
- Développement (danh từ giống đực): sự phát triển.
Lưu ý
- "Croît" là một danh từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp và chăn nuôi. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Tránh nhầm lẫn với động từ "croître" (tăng trưởng) hoặc hình thức chia của nó. "Croît" ở đây là một danh từ độc lập.
danh từ giống đực
- sự tăng đàn, sự tăng sản (súc vật)
- sự tăng cân
- Croît journalier des agneauxsự tăng cân hàng ngày của cừu non