croît

Học thuật
Thân thiện
croît

L'agneau montre un bon croît quotidien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tăng đàn, sự tăng sản (súc vật): "croît" chỉ sự gia tăng về số lượng, đặc biệtcủa đàn gia súc hoặc vật nuôi do sinh sản.
    • Sự tăng cân: "croît" cũng có thể chỉ sự gia tăng về trọng lượng, thường được dùng trong chăn nuôi để theo dõi sự phát triển của động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le croît du troupeau cette année est impressionnant. (Sự tăng đàn của đàn gia súc năm nay thật ấn tượng.)
    • Les éleveurs surveillent le croît des porcelets. (Những người chăn nuôi theo dõi sự tăng cân của lợn con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "croît journalier": sự tăng trưởng hàng ngày (về cân nặng).
    • Le croît journalier des agneaux est un indicateur de santé. (Sự tăng cân hàng ngày của cừu non là một chỉ số về sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Croître (động từ): tăng lên, phát triển, lớn lên.

    • La population croît rapidement. (Dân số tăng lên nhanh chóng.)
  • Accroissement (danh từ giống đực): sự gia tăng, sự tăng thêm (nói chung).

    • un accroissement de la production (sự gia tăng sản lượng)
Từ đồng nghĩa
  • Augmentation (danh từ giống cái): sự tăng lên.
  • Développement (danh từ giống đực): sự phát triển.
Lưu ý
  • "Croît" là một danh từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp chăn nuôi. ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Tránh nhầm lẫn với động từ "croître" (tăng trưởng) hoặc hình thức chia của . "Croît" ở đâymột danh từ độc lập.
croît

L'agneau montre un bon croît quotidien.

danh từ giống đực
  1. sự tăng đàn, sự tăng sản (súc vật)
  2. sự tăng cân
    • Croît journalier des agneaux
      sự tăng cân hàng ngày của cừu non