tả

noun
  1. cholera
verb
  1. to describe, to picture
    • tả cảnh đẹp
      to picture a landscape. to paste, to thresh. to crumble
adj
  1. left, leftist

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tả
Một học sinh đang tả cảnh mùa xuân trong bài văn.