cueille

Học thuật
Thân thiện
cueille

Une femme cueille des pommes dans son verger.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hái quả: "cueille" là một danh từ chỉ hành động thu hoạch trái cây, quả mọng hoặc hoa bằng cách hái chúng. Từ này ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La cueille des pommes a lieu en automne. (Việc hái táo diễn ra vào mùa thu.)
    • Cette corbeille est pour la cueille des fraises. (Chiếc giỏ này dùng cho việc hái dâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en pleine cueille": đang trong thời kỳ thu hoạch (trái cây).
    • Les vergers sont en pleine cueille. (Các vườn cây ăn quả đang trong mùa thu hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Cueillette (n.f): sự hái, sự thu hoạch; vật hái được. Đây là từ phổ biến thông dụng hơn để chỉ cùng khái niệm.

    • La cueillette des champignons. (Việc hái nấm.)
  • Cueillir (v.t): động từ gốc, có nghĩahái, ngắt.

    • Il faut cueillir les fleurs le matin. (Nên hái hoa vào buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Récolte (n.f): sự thu hoạch, vụ mùa (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ việc thu hoạch ngũ cốc).
  • Moisson (n.f): sự gặt, vụ gặt (chuyên dùng cho ngũ cốc như lúa mì).
Lưu ý
  • "Cueille" là một từ cổ ít dùng. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta sử dụng "cueillette" thay thế.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc các phương ngữ địa phương.
cueille

Une femme cueille des pommes dans son verger.

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự hái quả