gueule
- Danh từ giống cái:
- Mõm (của động vật): Phần mặt phía trước của một số động vật, đặc biệt là thú săn mồi, có hàm và miệng.
- (Thông tục) Mồm, mặt (của người): Cách nói thô tục, suồng sã để chỉ miệng hoặc khuôn mặt của một người.
- (Thân mật) Dáng vẻ, hình dạng bên ngoài: Cách một vật thể nào đó trông như thế nào.
- Miệng (của vật): Phần mở ra, lối vào của một số vật dụng hoặc vũ khí.
- Danh từ giống cái:
- La gueule du lion est impressionnante. (Mõm của con sư tử thật đáng sợ.)
- Il a une drôle de gueule aujourd'hui. (Hôm nay anh ta có bộ mặt kỳ cục.)
- Cette voiture a une belle gueule. (Chiếc xe này có dáng vẻ đẹp.)
- Nettoyer la gueule du canon. (Làm sạch miệng nòng súng.)
"Avoir de la gueule": Có vẻ kiêu hãnh, có phong cách, gây ấn tượng.
- Ce tableau a vraiment de la gueule. (Bức tranh này thực sự có phong cách/ấn tượng.)
"Faire la gueule": (Thân mật) Giận dỗi, làm bộ mặt khó chịu, hờn dỗi.
- Arrête de faire la gueule pour un rien. (Đừng có giận dỗi vì chuyện không đâu.)
"Se jeter dans la gueule du loup": Lao đầu vào chỗ nguy hiểm, tự đưa mình vào thế nguy hiểm.
- En agissant ainsi, il s'est jeté dans la gueule du loup. (Hành động như vậy, anh ta đã tự lao đầu vào chỗ nguy hiểm.)
"Donner un coup de gueule": (Thân mật) Lên tiếng phản đối, la hét lên (vì giận dữ hoặc để bày tỏ ý kiến mạnh mẽ).
- Le patron a donné un coup de gueule contre le retard. (Ông chủ đã quát lên vì sự chậm trễ.)
Gueulante (danh từ giống cái, thông tục): Tiếng la hét, quát tháo.
- Il s'est pris une gueulante monumentale. (Anh ta bị một trận mắng kinh hoàng.)
Gueuler (động từ, thông tục): La hét, quát tháo.
- Arrête de gueuler, je ne suis pas sourd ! (Đừng có gào lên nữa, tôi không điếc đâu!)
- Bouche (danh từ giống cái): Miệng (trang trọng/trung lập hơn).
- Trogne (danh từ giống cái, thông tục): Mặt (cũng thô tục, thường chỉ khuôn mặt to, thô).
- Frime (danh từ giống cái, lóng): Bộ mặt, vẻ bề ngoài.
(Không áp dụng trực tiếp như trong tiếng Anh. Các cụm từ với "gueule" thường là thành ngữ hoặc cụm động từ cố định trong tiếng Pháp, đã được liệt kê ở phần trên.)
"Ta gueule !": (Thông tục rất mạnh) Câm mồm lại! Im đi!
- Ta gueule, j'essaie de me concentrer ! (Im đi, tôi đang cố tập trung đây!)
"Avoir la gueule de bois": (Thân mật) Bị khô cổ, nhức đầu vì uống quá nhiều rượu bia hôm trước.
- Après la fête, j'ai une gueule de bois terrible. (Sau bữa tiệc, tôi bị nhức đầu khô cổ kinh khủng.)
"Une fine gueule": Người sành ăn, khó tính trong ăn uống.
- C'est un vrai restaurant pour fines gueules. (Đây thực sự là nhà hàng dành cho những người sành ăn.)
"Faire une gueule d'enterrement": Có bộ mặt rầu rĩ, buồn thảm như đi đám tang.
- Pourquoi tu fais une gueule d'enterrement ? (Sao cậu lại làm bộ mặt rầu rỉ thế?)
- mõm
- Gueule d'un chienmõm chó
- (thông tục) mồm; mặt
- Ferme ta gueule!câm mồm đi!
- Une fine gueulecái mồm sành ăn
- Faire une gueule d'enterrementrầu rỉ bộ mặt nhà đám
- (thân mật) dáng, hình dạng
- Ce chapeau a une drôle de gueulecái mũ này có dáng kỳ cục
- miệng
- Gueule d'un canonmiệng súng
- avoir de la gueulecó vẻ kiêu hãnh
- avoir la gueule de bois(thân mật) khô cổ nhức đầu vì uống nhiều rượu
- avoir la gueule ouverte(thông tục) gào hét
- avoir la gueule pavée(thân mật) có tài ăn cay uống nóng
- casser la gueulexem casser
- donner de la gueule(thân mật) nói to
- donner un coup de gueulehát; hét;
- être porté sur la gueulethích ăn ngon uống nhiều
- faire une gueule(thân mật) tỏ vẻ kinh ngạc; tỏ vẻ bất bình
- fermer sa gueule(thông tục) ngậm miệng, làm thinh
- fort en gueulexem fort
- gueule cassée(thân mật) thương binh ở mặt
- gueule fumée(thân mật) người hay nói tục
- sale gueule; gueule d'un peignebộ mặt xấu xa, bộ mặt ghê tởm
- se jeter dans la gueule du loupdấn thân vào chỗ nguy hiểm
- ta gueule!(thông tục) im đi!