gouaille

Học thuật
Thân thiện
gouaille

La gouaille du personnage anime la conversation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chế giễu, sự nhạo báng (một cách thân mật, vui vẻ): "gouaille" chỉ lời nói hoặc hành động châm biếm, chế giễu ai đó, nhưng thường mang sắc thái hài hước, thân thiện hơn là ác ý. thường diễn ra trong các cuộc trò chuyện vui vẻ hoặc giữa bạn bè.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a répondu avec une certaine gouaille. (Anh ấy đã trả lời với một chút giọng điệu chế giễu thân mật.)
    • La gouaille parisienne est célèbre. (Tính cách hay chế giễu, bông đùa của người Paris là nổi tiếng.)
    • J'apprécie sa gouaille, elle rend la conversation plus légère. (Tôi thích sự châm biếm hài hước của anh ấy, làm cho cuộc trò chuyện trở nên nhẹ nhàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir de la gouaille": khiếu hài hước, biết cách châm biếm một cách duyên dáng.
    • Ce comédien a vraiment de la gouaille. (Diễn viên hài này thực sự khiếu châm biếm hài hước.)
  • "ton de gouaille": giọng điệu chế giễu, bông đùa.
    • Il a dit cela sur un ton de gouaille. (Anh ta đã nói điều đó với một giọng điệu chế giễu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gouailleur, gouailleuse (tính từ & danh từ): tính hay chế giễu, bông đùa; người hay chế giễu một cách vui vẻ.
    • Un humour gouailleur. (Một kiểu hài hước châm biếm, bông đùa.)
    • C'est une vraie gouailleuse. ( ấy đúngmột người rất hay châm biếm, đùa cợt.)
  • Gouailler (động từ, ít dùng): chế giễu, nói đùa một cách châm biếm.
    • Il aime gouailler ses amis. (Anh ta thích chế giễu bạn bè của mình một cách vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Raillerie: sự chế nhạo, chế giễu (có thể mang nghĩa tương tự nhưng ít tính chất thân mật hơn "gouaille").
  • Moquerie: sự chế giễu, nhạo báng (nghĩa rộng, có thể từ nhẹ đến nặng).
  • Plaisanterie: lời nói đùa, trêu chọc (thường nhẹ nhàng, ít châm biếm hơn).
Từ trái nghĩa
  • Sérieux: sự nghiêm túc.
  • Compliment: lời khen ngợi.
  • Éloge: lời ca ngợi, tán dương.
Lưu ý sử dụng
  • "Gouaille" là một từ mang sắc thái thân mật, thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang phong cách thoải mái. nhấn mạnh đến khía cạnh hài hước, tinh nghịch trong sự chế giễu hơn là sự xúc phạm.
  • Từ này thường gắn liền với hình ảnh tính cách của người Paris (la gouaille parisienne), ám chỉ lối nói chuyện hóm hỉnh, châm biếm nhẹ nhàng duyên dáng.
gouaille

La gouaille du personnage anime la conversation.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) sự chế giễu, sự nhạo báng