cạo

verb
  1. To shave
    • cạo râu
      to shave oneself
    • đầu cạo trọc
      a clean-shaven head
  2. To scrape
    • cạo lớp sơn
      to scrape a layer of paint
    • cạo nồi
      to scrape a pot
  3. To give a talking-to to; to talk to, to dress down
    • bị cạo một trận
      to get a talking-to

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cạo
Một người đàn ông đang cạo râu trước gương.