dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

déci

Words Containing "déci"

décibel
décidé
décidément
décider
déciduale
décigrade
décigramme
décilitre
déciller
décimable
décimal
décimale
décimalisation
décimalité
décimateur
décimation
décime
décimer
décimètre
décimétrique
décintrage
décintrement
décintrer
décisif
décision
décisivement
décisoire
duodécimal
indécis
indécision
se décider
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...