délier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cởi, tháo, mở (một vật bị buộc): Hành động làm cho một thứ đó được buộc chặt trở nên lỏng ra hoặc tách rời.
    • Giải, giải trừ (một nghĩa vụ, lời thề): Hành động chấm dứt một sự ràng buộc về mặt tinh thần, đạo đức hoặc pháp lý.
    • (Tôn giáo) Xá tội: Trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ việc tha thứ tội lỗi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a délié le ruban autour du paquet. (Anh ấy đã tháo dải ruy-băng quanh gói hàng.)
    • Le prêtre a délié le fidèle de ses péchés. (Vị linh mục đã xá tội cho tín đồ.)
    • Rien ne peut délier un homme de sa parole. (Không có thể giải lời hứa cho một người đàn ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "délier la langue à quelqu'un": làm cho ai đó (đang ngại ngùng, im lặng) nói chuyện, mở lời.

    • Un verre de vin a délié sa langue. (Một ly rượu vang đã khiến anh ta cởi mở nói chuyện.)
  • "n'être pas digne de délier les cordons des souliers de quelqu'un": (thành ngữ) không đáng xách dép cho ai, ý chỉ kém cỏi, thấp kém hơn rất nhiều so với người đó.

    • Il se considère comme n'étant pas digne de délier les cordons de ses souliers. (Anh ta tự coi mình không đáng xách dép cho ông ấy.)
  • "sans bourse délier": (thành ngữ) chẳng mất xu nào, không tốn tiền.

    • Il a obtenu ce livre sans bourse délier. (Anh ta được cuốn sách đó chẳng mất xu nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Délié, déliée (tính từ): thanh mảnh, uyển chuyển (ví dụ: - những ngón tay thon dài, khéo léo); (nghĩa bóng) lưu loát, trôi chảy (ví dụ: - văn phong lưu loát).
  • Déliement (danh từ): sự cởi, sự tháo; (tôn giáo) sự xá tội.
Từ đồng nghĩa
  • Détacher: tháo ra, gỡ ra.
  • Dénouer: tháo nút (dây), giải quyết (vấn đề).
  • Libérer: giải phóng, thả ra.
  • Absoudre (tôn giáo): xá tội, tha tội.
Từ trái nghĩa
  • Lier: buộc, trói; kết nối.
  • Attacher: buộc, cột chặt.
  • Engager: ràng buộc (bằng lời hứa, hợp đồng).
ngoại động từ
  1. cởi, tháo, mở
    • Délier un fagot
      tháo một củi
  2. giải, giải trừ
    • Délier quelqu'un d'un serment
      giải lời thề cho ai
  3. (tôn giáo) xá tội
    • délier la langue à quelqu'un
      làm cho ai nói
    • n'être pas digne de délier les cordons des souliers de quelqu'un
      không đáng xách dép cho ai
    • sans bourse délier
      chẳng mất xu nào