départ

danh từ giống đực
  1. sự ra đi
  2. (thể dục thể thao) sự xuất phát
  3. chân cầu thang
  4. sự bắt đầu
    • Beau départ
      sự bắt đầu tốt
    • au départ
      lúc đầu
    • point de départ
      điểm xuất phát
danh từ giống đực
  1. Faire le départ+ (từ , nghĩa ) tách bạch ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

départ
Le coureur attend le signal de départ.