déplier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giở ra, mở ra, trải ra: Hành động làm cho một vật đã được gấp lại (như giấy, vải, bản đồ) trở về trạng thái phẳng và mở rộng ra.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a déplié la carte pour nous montrer le chemin. (Anh ấy đã giở tấm bản đồ ra để chỉ cho chúng tôi con đường.)
- Elle déplie la lettre avec précaution. (Cô ấy cẩn thận mở bức thư ra.)
- Dépliez le plan et posez-le sur la table. (Hãy trải tấm sơ đồ ra và đặt nó lên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "déplier ses ailes" (nghĩa bóng): giương cánh, bắt đầu thể hiện khả năng hoặc tự do của mình.
- Après des années d'études, il peut enfin déplier ses ailes. (Sau nhiều năm học tập, cuối cùng anh ấy có thể giương cánh.)
- "déplier un raisonnement/une argumentation": triển khai, trình bày một lập luận một cách chi tiết và có hệ thống.
- L'avocat a déplié son argumentation pendant une heure. (Luật sư đã triển khai lập luận của mình trong một giờ đồng hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dépliable (adj): có thể gấp mở được, xếp lại được.
- Une carte dépliable (Một tấm bản đồ có thể gấp mở được).
- Dépliage (n): hành động giở ra, mở ra.
- Le dépliage de la tente a pris du temps. (Việc dựng lều (bằng cách mở ra) đã mất nhiều thời gian.)
- Replier (v): gấp lại (từ trái nghĩa).
- N'oublie pas de replier la chaise. (Đừng quên gấp cái ghế lại.)
Từ đồng nghĩa
- Développer: mở ra, triển khai (thường dùng cho bản đồ, tài liệu hoặc ý tưởng).
- Étaler: trải ra, dàn ra (nhấn mạnh đến việc làm phẳng trên một bề mặt).
- Ouvrir: mở ra (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho "déplier" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào khác ngoài cách dùng nâng cao "déplier ses ailes" đã nêu ở trên.)
ngoại động từ
- giở ra
- Déplier son journalgiở tờ báo ra