dóc

Học thuật
Thân thiện
dóc

Anh ấy thường nói dóc để làm mọi người cười.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục, địa phương):
    • Khoác lác, nói những điều không đúng sự thật một cách vui vẻ, phóng đại: "dóc" dùng để chỉ việc nói ngoa, nói phét, thường với mục đích khoe khoang, tạo không khí vui vẻ hoặc kể chuyện cho vui không ác ý lừa dối nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy kể chuyện dóc lắm, đừng tin hết. (Anh ấy kể chuyện khoác lác lắm, đừng tin hết.)
    • Thằng hay dóc, bảo có thể nhảy qua cái ao. (Thằng hay nói phét, bảo có thể nhảy qua cái ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chuyện dóc": câu chuyện khoác lác, bịa đặt.

    • Cả bàn cười nghiêng ngả nghe mấy chuyện dóc của . (Cả bàn cười nghiêng ngả nghe mấy chuyện khoác lác của .)
  • "dóc tổ": (mức độ mạnh hơn) nói dóc rất nhiều, nói dóc trắng trợn.

    • Hắn ta dóc tổ, nào là gặp tổng thống, nào là sở hữu du thuyền. (Hắn ta nói dóc trắng trợn, nào là gặp tổng thống, nào là sở hữu du thuyền.)
Biến thể từ liên quan
  • Nói dóc (động từ): hành động khoác lác, nói phét.

    • thích nói dóc để mọi người chú ý. ( thích nói khoác để mọi người chú ý.)
  • Tán dóc (động từ): trò chuyện, tán gẫu kể những chuyện khoác lác cho vui.

    • Họ ngồi quán nước tán dóc cả buổi chiều. (Họ ngồi quán nước trò chuyện kể chuyện phét cả buổi chiều.)
  • Đồ dóc (danh từ, thông tục): người hay nói dóc.

    • Đừng nghe lão ấy, lão đồ dóc nổi tiếng rồi. (Đừng nghe ông ấy, ông đồ nói dóc nổi tiếng rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Khoác lác: nói quá sự thật để khoe khoang.
  • Nói phét: nói điều không đúng để làm ra vẻ ta đây.
  • Ba hoa: nói nhiều, nói huyên thuyên, thường ý khoe khoang.
Từ trái nghĩa
  • Thật thà: ngay thẳng, nói đúng sự thật.
  • Trung thực: chân thật, không dối trá.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "dóc" mang sắc thái thông tục, khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp thân mật, suồng sã, ít dùng trong văn viết trang trọng.
  • Hành động "dóc" thường được hiểu không ác ý, chủ yếu để tạo tiếng cười hoặc khoe khoang, khác với "nói dối" (lie) thường mục đích lừa gạt hoặc che giấu sự thật nghiêm trọng.
dóc

Anh ấy thường nói dóc để làm mọi người cười.

  1. tt., thgtục, đphg Khoác lác, phịa ra cho vui câu chuyện: nói dóc hoàị