dôme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mái vòm, nóc vòm: Trong kiến trúc, "dôme" chỉ một cấu trúc hình vòm, thường là mái che hình bán cầu hoặc hình chóp, phủ lên một không gian lớn.
- Nhà thờ lớn (có mái vòm đặc trưng): "Dôme" cũng được dùng để chỉ một nhà thờ lớn, đặc biệt là những nhà thờ có mái vòm nổi tiếng, thường gắn liền với kiến trúc Ý.
- Hình vòm, cấu trúc hình vòm: Trong các lĩnh vực khác, từ này mô tả bất kỳ cấu trúc hoặc hình dạng cong lên giống như một cái vòm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le dôme de la basilique Saint-Pierre est une œuvre de Michel-Ange. (Mái vòm của Vương cung thánh đường Thánh Phêrô là một tác phẩm của Michelangelo.)
- Nous avons visité le célèbre dôme de Florence. (Chúng tôi đã thăm nhà thờ lớn nổi tiếng ở Florence.)
- Le dôme volcanique est une formation géologique. (Vòm núi lửa là một cấu tạo địa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dôme de feuillages": vòm lá cây (dùng trong văn học để mô tả tán cây rậm rạp, tạo thành hình vòm).
- Les arbres formaient un dôme de feuillages au-dessus du chemin. (Những cái cây tạo thành một vòm lá phía trên con đường.)
- "Dôme pleural": vòm màng phổi (thuật ngữ giải phẫu học chỉ phần cao nhất của màng phổi).
- Le dôme pleural s'élève au-dessus de la clavicule. (Vòm màng phổi nhô lên phía trên xương đòn.)
Biến thể và từ liên quan
- Coupole (n.f): từ đồng nghĩa phổ biến, cũng có nghĩa là mái vòm, vòm.
- La coupole du Panthéon est magnifique. (Mái vòm của Điện Panthéon thật tuyệt đẹp.)
- Voûte (n.f): vòm, mái vòm (thường chỉ cấu trúc vòm nói chung, có thể là vòm cửa, vòm trần).
- La voûte de la cathédrale est très haute. (Vòm trần của nhà thờ chính tòa rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Coupole: mái vòm.
- Voûte: vòm, mái vòm (nghĩa rộng hơn).
Cụm từ cố định
- Dôme de Milan: Nhà thờ chính tòa Milan (một công trình kiến trúc Gothic nổi tiếng ở Ý).
- Le Dôme de Milan est un chef-d'œuvre de l'architecture gothique. (Nhà thờ lớn Milan là một kiệt tác kiến trúc Gothic.)
- Dôme volcanique: vòm núi lửa, nón núi lửa (thuật ngữ địa chất).
- L'éruption a formé un nouveau dôme volcanique. (Vụ phun trào đã hình thành một vòm núi lửa mới.)
{{dôme}}
tự động từ
- (kiến trúc) nóc vòm
- vòm
- Dôme pleural(giải phẫu) vòm màng phổi
- Dôme de feuillages(văn học) vòm lá cây
- Dôme volcanique(địa chất, địa lý) vòm núi lửa
danh từ giống đực
- nhà thờ lớn (ở ý)
- Dôme de Milannhà thờ thành Mi-lăng