dhal

Học thuật
Thân thiện
dhal

The gardener waters the dhal in the sunny greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đậu chiều, Đậu săng, Đậu cọc rào, Đậu triều: Tên gọi chung cho một loại cây họ đậu nhiệt đới, hoa vàng quả dẹt, được trồng phổ biếncác vùng nhiệt đới. Hạt của cây này thường được sử dụng làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dhal is a staple food in many South Asian countries. (Đậu chiều một loại lương thực chínhnhiều quốc gia Nam Á.)
    • The farmer grows dhal in his field. (Người nông dân trồng đậu triều trên cánh đồng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dhal flour": bột đậu chiều, thường dùng trong nấu ăn.
    • She used dhal flour to make the flatbread. ( ấy đã dùng bột đậu chiều để làm bánh mì dẹt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dal (n): Một cách viết khác phổ biến hơn của "dhal", thường dùng để chỉ món ăn hoặc hạt đậu đã được tách vỏ nấu chín.

    • We had dal for dinner. (Chúng tôi đã ăn món dal cho bữa tối.)
  • Pigeon pea (n): Tên tiếng Anh khác của cây đậu chiều.

    • Pigeon pea is another name for dhal. (Pigeon pea một tên gọi khác của đậu chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Cajanus cajan: Tên khoa học của cây đậu chiều.
  • Red gram: Một tên gọi khác trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dhal")

dhal

The gardener waters the dhal in the sunny greenhouse.

Noun
  1. (thực vật học) Đậu chiều, Đậu săng, Đậu cọc rào, Đậu triều.