diary

/'daiəri/
Học thuật
Thân thiện
diary

A girl writes in her diary at her desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sổ nhật ký: Một cuốn sổ hoặc sổ tay cá nhân dùng để ghi chép lại những sự kiện, suy nghĩ, cảm xúc hoặc trải nghiệm hàng ngày của một người.
    • Lịch ghi nhớ: Một cuốn sổ hoặc ứng dụng dùng để ghi chú các cuộc hẹn, công việc cần làm hoặc kế hoạch trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She writes in her diary every night before bed. ( ấy viết vào sổ nhật ký mỗi tối trước khi đi ngủ.)
    • I need to check my diary to see if I'm free on Friday. (Tôi cần kiểm tra lịch ghi nhớ của mình để xem thứ Sáu rảnh không.)
    • He kept a detailed diary of his travels. (Anh ấy đã giữ một cuốn nhật ký chi tiết về những chuyến đi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To keep a diary": thói quen viết nhật ký.

    • She has kept a diary since she was ten years old. ( ấy đã thói quen viết nhật ký từ năm mười tuổi.)
  • "Diary entry": một mục, một đoạn ghi chép trong nhật ký.

    • The diary entry from that day described the storm in great detail. (Đoạn nhật ký ngày hôm đó mô tả cơn bão rất chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Diarist (n): người viết nhật ký.

    • Samuel Pepys is a famous 17th-century diarist. (Samuel Pepys một người viết nhật ký nổi tiếng thế kỷ 17.)
  • Journal (n): tạp chí, sổ ghi chép. (Từ này có thể đồng nghĩa với "diary" khi nói về nhật ký cá nhân, nhưng cũng có thể chỉ một ấn phẩm định kỳ.)

Từ đồng nghĩa
  • Journal: nhật ký, sổ ghi chép.
  • Logbook: sổ nhật trình (thường dùng để ghi chép các sự kiện theo trình tự thời gian, như trong hàng hải hoặc công việc).
  • Daybook: sổ ghi chép hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "diary" với vai trò động từ. "Diary" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diary" một cách trực tiếp.)

diary

A girl writes in her diary at her desk.

danh từ
  1. sổ nhật ký
  2. lịch ghi nhớ