damask

/'dæməsk/
Học thuật
Thân thiện
damask

The bride chose a beautiful damask for her wedding dress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vải gấm hoa, vải đa-mát: Một loại vải dệt hoa văn trang trí nổi, thường làm từ lụa, lanh, bông hoặc sợi tổng hợp, với hoa văn được tạo ra bằng kỹ thuật dệt chứ không phải in. Hoa văn nền thường cùng chất liệu nhưng khác kiểu dệt, tạo hiệu ứng ánh sáng phản chiếu khác nhau.
    • Màu đỏ tươi của hoa hồng: Một màu đỏ hồng tươi sáng, đặc trưng của một số giống hoa hồng cổ.
  2. Tính từ:

    • Được làm từ vải gấm hoa: chất liệu vải damask.
    • màu đỏ tươi: màu đỏ hồng rực rỡ giống hoa hồng damask.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The table was covered with an elegant white damask. (Chiếc bàn được phủ bằng một tấm vải gấm trắng thanh lịch.)
    • She preferred the deep red of a damask for her wedding bouquet. ( ấy thích màu đỏ thẫm của một đóa hồng damask cho hoa cưới của mình.)
  • Tính từ:

    • They used damask napkins for the formal dinner. (Họ dùng khăn ăn bằng vải gấm cho bữa tối trang trọng.)
    • The walls were painted a lovely damask rose color. (Những bức tường được sơn một màu hồng damask rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Damask steel" (danh từ ghép): Thép Damascus, một loại thép cổ hoa văn lượn sóng đặc trưng, thường dùng để chế tạo lưỡi kiếm hoặc dao.
    • The collector admired the intricate pattern on the blade of the damask steel knife. (Nhà sưu tập chiêm ngưỡng hoa văn phức tạp trên lưỡi dao bằng thép Damascus.)
Biến thể từ gần giống
  • Damascene (động từ/ tính từ): Khảm, dát (kim loại quý); hoặc liên quan đến thành phố Damascus. Đây một kỹ thuật trang trí khác biệt với dệt damask.
  • Damasking (danh động từ): Hành động dệt hoặc trang trí theo kiểu damask.
Từ đồng nghĩa
  • Brocade (danh từ): Gấm thêu (một loại vải dệt hoa văn nổi tương tự, nhưng thường dùng chỉ vàng bạc hoa văn phức tạp hơn).
  • Figured fabric (cụm danh từ): Vải hoa văn dệt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "damask" một cách độc lập. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để mô tả chất liệu vải hoặc màu sắc.
damask

The bride chose a beautiful damask for her wedding dress.

danh từ
  1. lụa Đa-mát; gấm vóc Đa-mát
  2. thép hoa Đa-mát
  3. hoa hồng Đa-mát
  4. màu đỏ tươi
tính từ
  1. dệt hoa, thêu hoa (như gấm vóc Đa-mát)
  2. làm bằng thép hoa Đa-mát
  3. đỏ tươi
ngoại động từ
  1. dệt hoa, thêu hoa (vào vải, ... như gấm vóc Đa-mát)
  2. (như) damascene
  3. bôi đỏ (...)

Từ tương tự