danau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Địa danh):
- Sông Đa-nuýp: Tên một con sông lớn ở châu Âu, là con sông dài thứ hai trên lục địa này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Danube flows through many European capitals. (Sông Đa-nuýp chảy qua nhiều thủ đô châu Âu.)
- We took a cruise on the Danube last summer. (Chúng tôi đã có một chuyến du thuyền trên sông Đa-nuýp vào mùa hè năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Danube Delta": Đồng bằng sông Đa-nuýp, một khu vực sinh thái quan trọng.
- The Danube Delta is a UNESCO World Heritage site. (Đồng bằng sông Đa-nuýp là một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Danubian (adj): thuộc về sông Đa-nuýp hoặc khu vực xung quanh nó.
- Danubian culture is very diverse. (Văn hóa vùng sông Đa-nuýp rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- The Danube River: Sông Đa-nuýp (cách gọi đầy đủ).
Noun
- Dòng sông ở châu Âu dài thứ hai sau sông Vônga, chảy từ tây nam nước Đức ra biển đen