daube

Học thuật
Thân thiện
daube

Le chef prépare une daube de bœuf dans une grande cocotte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cách hầm, sự hầm nhừ: Một phương pháp nấu ăn cổ điển của Pháp, thường dùng để nấu thịt (đặc biệtthịt ) trong một nồi đất kín với rượu vang, rau củ các loại thảo mộc, trong thời gian dài nhiệt độ thấp.
    • Món thịt hầm: Chỉ chính món ăn được chế biến theo phương pháp này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La daube est un plat traditionnel provençal. (Daubemột món ăn truyền thống của vùng Provence.)
    • Elle a préparé une excellente daube pour le dîner. ( ấy đã chuẩn bị một món thịt hầm tuyệt vời cho bữa tối.)
    • Le secret d'une bonne daube réside dans la cuisson lente. (Bí quyết của một món daube ngon nằmviệc hầm thật lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mijoter une daube": Hầm nhừ một món thịt hầm (daube).

    • Il faut mijoter la daube pendant plusieurs heures. (Phải hầm món thịt hầm trong nhiều giờ.)
  • "Daube avignonnaise": Daube kiểu Avignon (một biến thể đặc trưng của vùng Avignon, thường thêm ô liu đen).

Biến thể từ gần giống
  • Daubière (n.f): Nồi đất, nồi nắp kín chuyên dùng để nấu món daube.
  • Dauber (v.t): (Từ cổ, ít dùng trong nấu ăn hiện đại) Có nghĩađánh, nện. Trong ngữ cảnh ẩm thực, không trực tiếp liên quan đến phương pháp nấu "daube".
Từ đồng nghĩa
  • Ragoût (n.m): Món thịt hầm (nói chung, không nhất thiết theo phương pháp "daube" cụ thể).
  • Étuvée (n.f): Món hầm, om (phương pháp nấu tương tự trong nồi kín).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est de la bonne daube!": (Thành ngữ, dùng trong văn nói thân mật) Điều đó thật tuyệt vời!/ Đómột thứ rất tốt! (Nghĩa bóng, xuất phát từ chất lượng của món ăn).
    • Son dernier film? C'est de la bonne daube! (Bộ phim mới nhất của anh ta á? Tuyệt lắm!)
daube

Le chef prépare une daube de bœuf dans une grande cocotte.

danh từ giống cái
  1. (bếp núc) cách hầm; sự hầm nhừ
    • Boeuf en daube; boeuf à la daube
      thịt hầm
  2. thịt hầm

Từ chứa "daube"

Từ có nhắc đến "daube"