daube
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cách hầm, sự hầm nhừ: Một phương pháp nấu ăn cổ điển của Pháp, thường dùng để nấu thịt (đặc biệt là thịt bò) trong một nồi đất kín với rượu vang, rau củ và các loại thảo mộc, trong thời gian dài và ở nhiệt độ thấp.
- Món thịt hầm: Chỉ chính món ăn được chế biến theo phương pháp này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La daube est un plat traditionnel provençal. (Daube là một món ăn truyền thống của vùng Provence.)
- Elle a préparé une excellente daube pour le dîner. (Cô ấy đã chuẩn bị một món thịt hầm tuyệt vời cho bữa tối.)
- Le secret d'une bonne daube réside dans la cuisson lente. (Bí quyết của một món daube ngon nằm ở việc hầm thật lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mijoter une daube": Hầm nhừ một món thịt hầm (daube).
- Il faut mijoter la daube pendant plusieurs heures. (Phải hầm món thịt hầm trong nhiều giờ.)
"Daube avignonnaise": Daube kiểu Avignon (một biến thể đặc trưng của vùng Avignon, thường có thêm ô liu đen).
Biến thể và từ gần giống
- Daubière (n.f): Nồi đất, nồi có nắp kín chuyên dùng để nấu món daube.
- Dauber (v.t): (Từ cổ, ít dùng trong nấu ăn hiện đại) Có nghĩa là đánh, nện. Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó không trực tiếp liên quan đến phương pháp nấu "daube".
Từ đồng nghĩa
- Ragoût (n.m): Món thịt hầm (nói chung, không nhất thiết theo phương pháp "daube" cụ thể).
- Étuvée (n.f): Món hầm, om (phương pháp nấu tương tự trong nồi kín).
Thành ngữ liên quan
- "C'est de la bonne daube!": (Thành ngữ, dùng trong văn nói thân mật) Điều đó thật tuyệt vời!/ Đó là một thứ rất tốt! (Nghĩa bóng, xuất phát từ chất lượng của món ăn).
- Son dernier film? C'est de la bonne daube! (Bộ phim mới nhất của anh ta á? Tuyệt lắm!)
danh từ giống cái
- (bếp núc) cách hầm; sự hầm nhừ
- Boeuf en daube; boeuf à la daubethịt bò hầm
- thịt hầm