tub
/tʌb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bồn tắm: Một vật dụng lớn, thường hình chữ nhật, dùng để chứa nước cho người tắm.
- Sự tắm (trong bồn tắm): Hành động tắm trong một bồn tắm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le bébé prend son bain dans un petit tub en plastique. (Em bé tắm trong một cái bồn tắm nhỏ bằng nhựa.)
- Après une longue journée, elle aime se détendre dans son tub. (Sau một ngày dài, cô ấy thích thư giãn trong bồn tắm của mình.)
- Prendre son tub est un vrai moment de plaisir. (Tắm bồn là một khoảnh khắc thực sự thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prendre son tub": Cụm từ cố định có nghĩa là "tắm (trong bồn tắm)".
- Chaque soir, il prend son tub avant de se coucher. (Mỗi tối, anh ấy đều tắm bồn trước khi đi ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Baignoire (n.f): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn để chỉ "bồn tắm".
- Bain (n.m): Có thể chỉ "bồn tắm", nhưng thường dùng hơn với nghĩa "sự tắm" hoặc "nước tắm".
Từ đồng nghĩa
- Baignoire: Bồn tắm.
- Bain (trong ngữ cảnh chỉ vật): Bồn tắm (ít dùng hơn).
danh từ giống đực
- bồn tắm
- sự tắm (trong bồn tắm)
- Prendre son tubtắm (trong bồn tắm)