tub

/tʌb/
danh từ giống đực
  1. bồn tắm
  2. sự tắm (trong bồn tắm)
    • Prendre son tub
      tắm (trong bồn tắm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "tub"

tub
Une femme prend son tub dans la salle de bains.