Devi

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Nữ thần Devi: Tên gọi chung của vị nữ thần tối cao trong Ấn Độ giáo (Hindu giáo), đại diện cho năng lượng nữ tính thiêng liêng (Shakti) hiện thân của sự sáng tạo, duy trì hủy diệt vũ trụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Devi is worshipped in many forms across India. (Nữ thần Devi được thờ phụng dưới nhiều hình thức khác nhau khắp Ấn Độ.)
    • The temple is dedicated to the goddess Devi. (Ngôi đền này được dâng hiến cho nữ thần Devi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Devi as...": Thường được dùng để giới thiệu một hình thái cụ thể của nữ thần.
    • Devi as Durga represents the warrior aspect. (Nữ thần Devi trong hình thái Durga đại diện cho khía cạnh chiến binh.)
  • "Shri Devi": Một danh hiệu tôn kính, thường đi kèm với tên các nữ thần cụ thể.
    • They offered prayers to Shri Devi. (Họ dâng lời cầu nguyện đến Thánh Mẫu Devi.)
Biến thể từ gần giống
  • Deva (n): Vị thần (nam tính) trong Ấn Độ giáo.
    • Indra is a powerful deva. (Indra một vị thần nam quyền năng.)
  • Shakti (n): Khái niệm về năng lượng nữ tính thiêng liêng, thường đồng nhất với Devi.
    • Devi is the supreme Shakti. (Devi năng lượng nữ tính tối cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Goddess: Nữ thần (từ chung, trong khi "Devi" tên riêng trong bối cảnh Hindu giáo).
  • Mahadevi: Đại nữ thần (một danh hiệu khác của Devi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "Jai Mata Di": Một câu chào hoặc khẩu hiệu phổ biến có nghĩa "Vinh quang thuộc về Mẹ Thiêng Liêng (Devi)".
    • Pilgrims chant "Jai Mata Di" as they climb the mountain. (Những người hành hương tụng "Jai Mata Di" khi họ leo núi.)
Noun
  1. nữ thần Devi của người Hindu