dearly

/diə/
Học thuật
Thân thiện
dearly

She dearly loves her little dog.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Rất nhiều, vô cùng, hết sức: Diễn tả mức độ cao của một cảm xúc, đặc biệt tình yêu thương, sự trân trọng hoặc mong muốn.
    • Với cái giá đắt, phải trả giá cao: Diễn tả việc phải chịu hậu quả nghiêm trọng hoặc chi trả một cái giá lớn cho điều đó.
dụ sử dụng
  • Diễn tả cảm xúc mạnh mẽ:
    • She loves her children dearly. ( ấy yêu những đứa con của mìnhcùng.)
    • I would dearly love to visit Japan one day. (Tôi hết sức mong muốn được đến thăm Nhật Bản một ngày nào đó.)
  • Diễn tả cái giá/cái hậu quả lớn:
    • He paid dearly for his mistake. (Anh ta đã phải trả giá đắt cho sai lầm của mình.)
    • Victory was dearly won. (Chiến thắng đã được giành lấy với cái giá rất đắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cost someone dearly": khiến ai đó phải chịu tổn thất lớn.
    • His lack of preparation cost him dearly in the exam. (Sự thiếu chuẩn bị của anh ta đã khiến anh phải trả giá đắt trong kỳ thi.)
  • "to hold someone/thing dearly": vô cùng trân trọng ai đó/điều .
    • She holds the memories of her hometown dearly. ( ấycùng trân trọng những ký ức về quê hương mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dear (adj): thân yêu, yêu quý; đắt đỏ.
    • a dear friend (một người bạn thân)
    • The rent is too dear. (Tiền thuê nhà quá đắt.)
  • Dearness (n): sự thân thiết, tình cảm trìu mến; sự đắt đỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Deeply: sâu sắc, vô cùng (về cảm xúc).
  • Greatly: rất nhiều, vô cùng.
  • At a high price: với cái giá cao.
Thành ngữ liên quan
  • To pay dearly: trả giá đắt (theo nghĩa đen nghĩa bóng).
    • If you break the rules, you will pay dearly. (Nếu bạn vi phạm quy định, bạn sẽ phải trả giá đắt.)
dearly

She dearly loves her little dog.

tính từ
  1. thân, thân yêu, thân mến, yêu quý
    • a dear friend
      người bạn thân
    • he is very dear to us
      anh ấy rất thân với chúng tôi
  2. kính thưa, thưa; thân mến (viết trong thư)
    • dear Mr Ba
      kính thưa ông Ba
    • dear Sir
      thưa ngài
  3. đáng yêu, đáng mến
    • what a dear child!
      thằng đáng yêu quá!
  4. thiết tha, chân tình
    • dear wishes
      đất, đất đỏ
    • a dear year
      một năm đắt đỏ
    • a dear shop
      cửa hàng hay bán đắt

Idioms

  • to hold someone dear
    yêu mến ai, yêu quý ai
  • to run for dear life
    (xem) life
danh từ
  1. người thân mến, người yêu quý
    • my dear
      em yêu quí của anh; anh yêu quý của em; con yêu quý của ba...
  2. (thông tục) người đáng yêu, người đáng quý; vật đáng yêu, vật đáng quý
    • what dears they are!
      chúng nó mới đáng yêu làm sao!
phó từ+ Cách viết khác : (dearly)
  1. đắt
    • to pay dear for something
      phải trả cái một giá đắt
  2. thân mến, yêu mến, thương mến
thán từ
  1. trời ơi!, than ôi! ((cũng) dear me)
    • oh dear, my head aches!
      trời ơi, sao tôi nhức đầu thế này!

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dearly"