declination

/,dekli'neiʃən/
danh từ
  1. sự nghiêng, sự lệch; độ nghiêng, độ lệch
  2. (thiên văn học) độ lệch, độ thiên
    • magnetic declination
      độ từ thiên
  3. (ngôn ngữ học) biến cách
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) sự suy sụp, sự suy đồi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "declination"

declination
She politely sent a letter of declination to the wedding invitation.