demandé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Được nhiều người hỏi mua; được ưa chuộng: Dùng để mô tả một người, sản phẩm hoặc dịch vụ đang được tìm kiếm, yêu cầu nhiều trên thị trường hoặc trong một lĩnh vực cụ thể, thường do có chất lượng tốt, kỹ năng đặc biệt hoặc đang là xu hướng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce modèle de téléphone est très demandé cette année. (Mẫu điện thoại này rất được ưa chuộng trong năm nay.)
- C'est un expert très demandé dans le domaine de l'intelligence artificielle. (Anh ấy là một chuyên gia rất được săn đón trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)
- Les produits artisanaux locaux sont de plus en plus demandés. (Các sản phẩm thủ công địa phương ngày càng được nhiều người hỏi mua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"peu demandé": ít được yêu cầu, ít được ưa chuộng.
- Ce service est peu demandé en période de crise. (Dịch vụ này ít được yêu cầu trong thời kỳ khủng hoảng.)
"très/hautement demandé": rất được săn đón, có nhu cầu cao.
- Les compétences en cybersécurité sont hautement demandées. (Các kỹ năng về an ninh mạng đang rất được săn đón.)
Biến thể và từ gần giống
Demander (động từ): yêu cầu, hỏi, đòi hỏi.
- Je dois demander l'autorisation. (Tôi phải xin phép.)
Demande (danh từ giống cái): yêu cầu, đơn đặt hàng, nhu cầu.
- La demande dépasse l'offre. (Cầu vượt quá cung.)
Redemandé (tính từ): được yêu cầu thêm, được hỏi mua lại (nhấn mạnh việc lặp lại).
- Un plat redemandé par les clients. (Một món ăn được khách hàng gọi thêm.)
Từ đồng nghĩa
- Recherché: được tìm kiếm, được ưa chuộng.
- Prisé: được đánh giá cao, được quý trọng.
- Sollicité: được yêu cầu, được nhờ cậy.
Từ trái nghĩa
- Boudé: bị tẩy chay, không được ưa thích.
- Délaissé: bị bỏ rơi, bị bỏ mặc.
- Impopulaire: không phổ biến.
tính từ
- được nhiều người hỏi mua; được ưa chuộng