DEA

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan Bài trừ ma túy: "DEA" tên viết tắt của một cơ quan chính phủ Hoa Kỳ chuyên thực thi luật pháp liên quan đến ma túy. Đây một danh từ riêng, tên gọi của một tổ chức cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The DEA is a federal law enforcement agency. (DEA một cơ quan thực thi pháp luật liên bang.)
    • He works as an agent for the DEA. (Anh ấy làm đặc vụ cho Cơ quan Bài trừ ma túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "DEA regulations": các quy định của Cơ quan Bài trừ ma túy.

    • Pharmaceutical companies must comply with DEA regulations. (Các công ty dược phẩm phải tuân thủ các quy định của Cơ quan Bài trừ ma túy.)
  • "DEA license": giấy phép của Cơ quan Bài trừ ma túy.

    • Doctors need a DEA license to prescribe certain medications. (Các bác sĩ cần giấy phép của Cơ quan Bài trừ ma túy để đơn một số loại thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Drug Enforcement Administration: Tên đầy đủ của DEA, có nghĩa "Cơ quan Quản lý Thực thi Luật Ma túy".
    • The full name of the DEA is the Drug Enforcement Administration. (Tên đầy đủ của DEA Cơ quan Quản lý Thực thi Luật Ma túy.)
Từ đồng nghĩa
  • Drug enforcement agency: cơ quan thực thi luật ma túy (cụm từ chung, không phải tên riêng).
Noun
  1. Cơ quan Bài trừ ma túy