diéser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Âm nhạc) Thăng: Hành động thêm dấu thăng (♯) vào trước một nốt nhạc, làm cho cao độ của nốt đó tăng lên nửa cung.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le compositeur a choisi de diéser cette note. (Nhà soạn nhạc đã chọn thăng nốt nhạc này.)
    • Dans cette mesure, il faut diéser le sol. (Trong ô nhịp này, cần phải thăng nốt sol.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être diésé" (dạng bị động): được thăng lên.
    • Le mi est diésé à la clé. (Nốt mi được thăng ở khóa nhạc.)
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh phân tích, sáng tác hoặc giảng dạy âm nhạc một cách chuyên nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Dièse (danh từ giống đực): dấu thăng (♯).
    • La partition comporte beaucoup de dièses. (Bản nhạc nhiều dấu thăng.)
  • Bémoliser (ngoại động từ): giáng một nốt nhạc (thêm dấu giáng - ♭).
  • Bécarrer (ngoại động từ): bỏ dấu hóa (thăng/giáng) để trở về nốt tự nhiên (thêm dấu bình - ♮).
Từ đồng nghĩa
  • Ajouter un dièse (cụm động từ): thêm một dấu thăng. (Đâycách giải thích nghĩa đen phổ biến hơn cho người mới học.)
Lưu ý
  • "Diéser" là một thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc. Trong giao tiếp thông thường hoặc khi hướng dẫn người mới tập đàn, người ta thường dùng cụm từ "mettre un dièse" (đặt một dấu thăng) hoặc "ajouter un dièse" (thêm một dấu thăng) thay vì động từ "diéser".
  • Động từ này chỉ hành động cụ thể của người soạn nhạc, người chép nhạc hoặc người biểu diễn khi phải xửdấu hóa. không dùng để mô tả việc một nốt nhạc "ở cao độ thăng" một cách chung chung.
ngoại động từ
  1. (âm nhạc) thăng
    • Diéser un fa
      thăng một nốt fa