diffus

Học thuật
Thân thiện
diffus

La lumière diffuse éclaire doucement la pièce.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tỏa lan, khuếch tán: Chỉ một cái gì đó lan rộng ra, không tập trung vào một điểm cụ thể phân tán trong một khu vực rộng.
    • Miên man, dài dòng: Dùng để mô tả một phong cách diễn đạt (như văn viết hoặc lời nói) lan man, thiếu súc tích tập trung.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une douleur diffuse (Cơn đau tỏa lan.)
    • Une lumière diffuse (Ánh sáng tỏa/ánh sáng khuếch tán.)
    • Un style d'écriture diffus (Một phong cách viết miên man, dài dòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Mô tả một tình trạng bệnhhoặc triệu chứng không giới hạnmột vị trí.
    • Un phlegmon diffus (Chứng viêm tấy tỏa lan.)
  • Trong vật: Mô tả ánh sáng bị tán xạ, không theo một hướng nhất định.
    • Un éclairage diffus (Ánh sáng chiếu tỏa.)
  • Trong văn phong: Phê bình một cách diễn đạt thiếu chặt chẽ.
    • Son argumentation était trop diffuse pour être convaincante. (Lập luận của anh ta quá dài dòng nên không thuyết phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Diffuser (động từ): truyền bá, phát tán, phát thanh/truyền hình.
    • Diffuser une émission (Phát sóng một chương trình.)
  • Diffusion (danh từ): sự khuếch tán, sự truyền bá, sự phát sóng.
    • La diffusion de la lumière (Sự khuếch tán ánh sáng.)
    • La diffusion d'une nouvelle (Sự lan truyền một tin tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Dispersé (adj): phân tán, rải rác.
  • Vague (adj): mơ hồ, không rõ ràng (về ý nghĩa).
  • Prolixe (adj): dài dòng, rườm rà (về văn phong).
Từ trái nghĩa
  • Concentré (adj): tập trung, cô đặc.
  • Localisé (adj): cục bộ, khu trú.
  • Concis (adj): súc tích, ngắn gọn (về văn phong).
diffus

La lumière diffuse éclaire doucement la pièce.

tính từ
  1. tỏa lan. khuếch tán
    • Douleur diffuse
      đau tỏa lan
    • Branches diffuses
      (thực vật học) cành nhánh tỏa lan
    • Phlegmon diffus
      (y học) viêm tấy tỏa lan
    • Cheveux diffus
      (từ , nghĩa ) tóc tỏa lan
    • Lumière diffuse
      (vậthọc) ánh sáng tỏa, ánh sáng khuếch tán
  2. miên man, dài dòng
    • Style diffus
      lời văn miên man