diffus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tỏa lan, khuếch tán: Chỉ một cái gì đó lan rộng ra, không tập trung vào một điểm cụ thể mà phân tán trong một khu vực rộng.
- Miên man, dài dòng: Dùng để mô tả một phong cách diễn đạt (như văn viết hoặc lời nói) lan man, thiếu súc tích và tập trung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une douleur diffuse (Cơn đau tỏa lan.)
- Une lumière diffuse (Ánh sáng tỏa/ánh sáng khuếch tán.)
- Un style d'écriture diffus (Một phong cách viết miên man, dài dòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Mô tả một tình trạng bệnh lý hoặc triệu chứng không giới hạn ở một vị trí.
- Un phlegmon diffus (Chứng viêm tấy tỏa lan.)
- Trong vật lý: Mô tả ánh sáng bị tán xạ, không theo một hướng nhất định.
- Un éclairage diffus (Ánh sáng chiếu tỏa.)
- Trong văn phong: Phê bình một cách diễn đạt thiếu chặt chẽ.
- Son argumentation était trop diffuse pour être convaincante. (Lập luận của anh ta quá dài dòng nên không thuyết phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Diffuser (động từ): truyền bá, phát tán, phát thanh/truyền hình.
- Diffuser une émission (Phát sóng một chương trình.)
- Diffusion (danh từ): sự khuếch tán, sự truyền bá, sự phát sóng.
- La diffusion de la lumière (Sự khuếch tán ánh sáng.)
- La diffusion d'une nouvelle (Sự lan truyền một tin tức.)
Từ đồng nghĩa
- Dispersé (adj): phân tán, rải rác.
- Vague (adj): mơ hồ, không rõ ràng (về ý nghĩa).
- Prolixe (adj): dài dòng, rườm rà (về văn phong).
Từ trái nghĩa
- Concentré (adj): tập trung, cô đặc.
- Localisé (adj): cục bộ, khu trú.
- Concis (adj): súc tích, ngắn gọn (về văn phong).
tính từ
- tỏa lan. khuếch tán
- Douleur diffuseđau tỏa lan
- Branches diffuses(thực vật học) cành nhánh tỏa lan
- Phlegmon diffus(y học) viêm tấy tỏa lan
- Cheveux diffus(từ cũ, nghĩa cũ) tóc tỏa lan
- Lumière diffuse(vật lý học) ánh sáng tỏa, ánh sáng khuếch tán
- miên man, dài dòng
- Style diffuslời văn miên man