disallow

/'disə'lau/
ngoại động từ
  1. không nhận, không công nhận, không thừa nhận, bác; cự tuyệt
  2. cấm, không cho phép

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "disallow"

disallow
Mother disallowed the child from eating another cookie before dinner.