disallow
/'disə'lau/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Không cho phép, cấm: Hành động chính thức từ chối sự cho phép, phê chuẩn hoặc công nhận một điều gì đó.
- Bác bỏ, không công nhận: Từ chối chấp nhận tính hợp lệ hoặc tính xác thực của một yêu cầu, quyết định, hoặc kết quả.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The referee disallowed the goal for offside. (Trọng tài không công nhận bàn thắng vì lỗi việt vị.)
- The new policy disallows the use of mobile phones in meetings. (Chính sách mới cấm sử dụng điện thoại di động trong các cuộc họp.)
- The court disallowed the evidence as it was obtained illegally. (Tòa án bác bỏ bằng chứng vì nó được thu thập một cách bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to disallow a claim": bác bỏ một yêu cầu (thường trong bảo hiểm, pháp lý).
- The insurance company disallowed his claim due to incomplete documentation. (Công ty bảo hiểm bác bỏ yêu cầu bồi thường của anh ta do hồ sơ không đầy đủ.)
- "to disallow an appeal": bác đơn kháng cáo.
- The judge disallowed the appeal, upholding the original verdict. (Thẩm phán bác đơn kháng cáo, giữ nguyên bản án ban đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Disallowance (danh từ): sự không cho phép, sự bác bỏ.
- The disallowance of the try caused controversy. (Việc không công nhận pha thử bàn đã gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Forbid: cấm đoán.
- Prohibit: ngăn cấm.
- Veto: phủ quyết.
- Reject: từ chối, bác bỏ.
- Invalidate: làm mất hiệu lực, bác bỏ.
Từ trái nghĩa
- Allow: cho phép.
- Permit: cho phép.
- Approve: phê chuẩn, chấp thuận.
- Accept: chấp nhận.
- Authorize: ủy quyền, cho phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "disallow" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "disallow".)
ngoại động từ
- không nhận, không công nhận, không thừa nhận, bác; cự tuyệt
- cấm, không cho phép