interdict
/'intədikt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lệnh cấm, sự cấm đoán chính thức: Một mệnh lệnh hoặc quy định chính thức, thường từ một cơ quan có thẩm quyền (như tòa án hoặc giáo hội), cấm một hành động hoặc hoạt động cụ thể.
- Sự huyền chức, sự khai trừ (tôn giáo): Trong bối cảnh Công giáo La Mã, đây là một hình phạt của giáo hội, tước bỏ quyền lãnh nhận một số bí tích và nghi thức Kitô giáo từ một cá nhân hoặc một cộng đồng.
Động từ:
- Ra lệnh cấm, cấm đoán: Hành động chính thức cấm một điều gì đó.
- Huyền chức, khai trừ (tôn giáo): Áp dụng hình phạt huyền chức.
- Ngăn chặn, phong tỏa (quân sự): Hành động ngăn chặn, cắt đứt hoặc phá hủy các tuyến đường tiếp tế, liên lạc của đối phương, thường bằng hỏa lực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The court issued an interdict against the company's polluting activities. (Tòa án ra lệnh cấm các hoạt động gây ô nhiễm của công ty.)
- The priest was under an interdict and could not perform Mass. (Vị linh mục bị huyền chức và không được cử hành Thánh lễ.)
Động từ:
- The government interdicted the trade of endangered species. (Chính phủ cấm buôn bán các loài nguy cấp.)
- The bishop had the authority to interdict the cleric. (Vị giám mục có quyền huyền chức giáo sĩ đó.)
- Air power was used to interdict enemy supply lines. (Sức mạnh không quân được dùng để ngăn chặn các tuyến đường tiếp tế của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To place/put under an interdict": Áp đặt lệnh cấm hoặc hình phạt huyền chức lên ai/cái gì.
- The region was placed under an interdict by the Pope. (Khu vực đó bị Đức Giáo hoàng áp đặt lệnh huyền chức.)
"To seek/lift an interdict": Tìm kiếm hoặc hủy bỏ một lệnh cấm.
- The company applied to the court to lift the interdict. (Công ty nộp đơn lên tòa để hủy bỏ lệnh cấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Interdiction (danh từ): Hành động cấm đoán hoặc ngăn chặn; thường dùng trong bối cảnh quân sự (ví dụ: - chiến dịch ngăn chặn).
- Interdictory (tính từ): Mang tính chất cấm đoán, ngăn cản.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (lệnh cấm): Ban, prohibition, injunction, embargo.
- Động từ (cấm): Forbid, prohibit, ban, veto, proscribe.
- Động từ (ngăn chặn): Block, obstruct, impede, cut off.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Interdict from: Cấm ai đó làm điều gì.
- He was interdicted from approaching the building. (Anh ta bị cấm đến gần tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ thông dụng. Các cụm từ pháp lý hoặc tôn giáo như trên là phổ biến nhất.)
danh từ
- sự cấm, sự cấm chỉ
- (tôn giáo) sự khai trừ, sự huyền chức
động từ
- cấm, cấm chỉ
- (tôn giáo) khai trừ, huyền chức
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) ngăn chặn (tiếp tế...) bằng cách bắn phá đường giao thông